Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Bóng chày" trong tiếng Hàn

Bóng chày” in Korean is 야구 (pronounced "yagu").

야구

yagu

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpThể thao

Cách dùng & Ngữ cảnh

Bóng chày cực kỳ phổ biến ở Hàn Quốc với Tổ chức Bóng chày Hàn Quốc là giải đấu chuyên nghiệp lớn. Môn thể thao này có ý nghĩa văn hóa sâu sắc và có lượng người hâm mộ cuồng nhiệt.

Câu ví dụ

야구 경기가 재미있어요.

Trận bóng chày rất thú vị.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'ya-gu' — 'ya' như 'yah', 'gu' như 'goo'. Hai âm tiết ngắn, rõ ràng.

Câu ví dụ khác

kế hoạch sau giờ làm

오늘 저녁에 야구 직관 가요.

Tối nay tôi đi xem bóng chày trực tiếp.

báo cáo kết quả trận đấu

우리 팀이 3대1로 이겼어요.

Đội của chúng tôi đã thắng 3-1.

văn hóa ẩm thực tại sân vận động

야구장에서 먹는 치맥이 최고예요.

Gà rán và bia ăn ở sân vận động là tuyệt nhất.

Ngữ cảnh văn hóa

야구 có lẽ là môn thể thao được yêu thích nhất ở Hàn Quốc với KBO (Tổ chức Bóng chày Hàn Quốc) thu hút lượng lớn khán giả. Trải nghiệm tại sân vận động rất độc đáo — tiếng cổ vũ có tổ chức lớn, các bài hát cho từng cầu thủ (선수 응원가), và được phép mang theo đồ ăn/thức uống không hạn chế (đặc biệt là 치맥). '직관' (xem trực tiếp tại chỗ) là một trải nghiệm quý giá, và lòng trung thành với đội bóng thường được truyền qua các thế hệ gia đình.

Cụm từ thông dụng

야구 좋아해요?

Bạn có thích bóng chày không?

야구 보러 가자.

Đi xem bóng chày nào.

어느 팀 응원해요?

Bạn cổ vũ đội nào?

Cách diễn đạt liên quan

야구장

yagujang

sân bóng chày

직관

jikgwan

xem trận đấu trực tiếp tại chỗ

KBO

keibio

Tổ chức Bóng chày Hàn Quốc

홈런

homreon

home run

Thêm từ chủ đề Thể thao

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Bóng chày và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.