Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Chấn thương thể thao" trong tiếng Hàn

Chấn thương thể thao” in Korean is 스포츠 부상 (pronounced "Seupocheu Busang").

스포츠 부상

Seupocheu Busang

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpThể thao

Cách dùng & Ngữ cảnh

스포츠 부상 là mối lo ngại phổ biến đối với các vận động viên Hàn Quốc và người tham gia thể thao giải trí. Các phòng khám y học thể thao có mặt rộng rãi ở các thành phố Hàn Quốc. Việc phòng ngừa qua khởi động đúng cách và kỹ thuật được nhấn mạnh nhiều trong văn hóa thể thao Hàn Quốc.

Câu ví dụ

무릎 스포츠 부상으로 한동안 쉬어야 했어요.

Tôi đã phải nghỉ một thời gian vì chấn thương thể thao ở đầu gối.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'seu-po-cheu bu-sang' — 'seupocheu' là từ mượn (sports), 'bu' như 'boo', 'sang' vần với 'sahng'.

Câu ví dụ khác

cập nhật tình hình vận động viên

스포츠 부상으로 시즌 아웃됐어요.

Tôi phải nghỉ thi đấu hết mùa vì chấn thương thể thao.

mẹo giữ gìn sức khỏe

스포츠 부상 예방을 위해 스트레칭을 꼭 해요.

Tôi luôn thực hiện các bài giãn cơ để phòng ngừa chấn thương thể thao.

thảo luận về điều trị

스포츠 부상 전문 병원에 다녀요.

Tôi đến bệnh viện chuyên về chấn thương thể thao.

Ngữ cảnh văn hóa

Chấn thương thể thao (스포츠 부상) là một cụm từ phổ biến cho các chấn thương do vận động, và các 'phòng khám chỉnh hình' (정형외과) và 'phòng khám phục hồi chức năng' (재활의학과) chuyên biệt ở Hàn Quốc thường có các chi nhánh y học thể thao. Người Hàn Quốc coi trọng việc phục hồi chấn thương — các vận động viên chuyên nghiệp thường đến 'phòng khám y học cổ truyền Hàn Quốc' (한의원) để châm cứu và giác hơi (부항) như một phần của quá trình điều trị.

Cụm từ thông dụng

스포츠 부상을 입었어요.

Tôi đã bị chấn thương thể thao.

부상이 심해요.

Chấn thương rất nghiêm trọng.

부상에서 회복 중이에요.

Tôi đang hồi phục sau chấn thương.

Cách diễn đạt liên quan

부상

busang

chấn thương

재활

jaehwal

phục hồi chức năng

정형외과

jeonghyeongoegwa

phòng khám chỉnh hình

염좌

yeomjwa

bong gân

Thêm từ chủ đề Thể thao

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Chấn thương thể thao và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.