Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Chấn thương thể thao" trong tiếng Hàn
스포츠 부상
Seupocheu Busang
Trung cấpThể thao
Cách dùng & Ngữ cảnh
스포츠 부상 là mối lo ngại phổ biến đối với các vận động viên Hàn Quốc và người tham gia thể thao giải trí. Các phòng khám y học thể thao có mặt rộng rãi ở các thành phố Hàn Quốc. Việc phòng ngừa qua khởi động đúng cách và kỹ thuật được nhấn mạnh nhiều trong văn hóa thể thao Hàn Quốc.
Câu ví dụ
무릎 스포츠 부상으로 한동안 쉬어야 했어요.
Tôi đã phải nghỉ một thời gian vì chấn thương thể thao ở đầu gối.
Thêm từ chủ đề Thể thao
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Chấn thương thể thao và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.