Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Bóng đá" trong tiếng Hàn

Bóng đá” in Korean is 축구 (pronounced "chukgu").

축구

chukgu

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpThể thao

Cách dùng & Ngữ cảnh

Bóng đá là một trong những môn thể thao phổ biến nhất ở Hàn Quốc. Đội tuyển quốc gia Hàn Quốc có vị thế vững chắc trong các giải đấu quốc tế. Nhiều người Hàn Quốc theo dõi cả K-League trong nước và bóng đá quốc tế.

Câu ví dụ

나는 축구를 좋아해요.

Tôi thích bóng đá.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'chuk-gu' — 'chuk' vần với 'chook' (k không bật hơi), 'gu' như 'goo'. Âm 'ch' là âm bật hơi như tiếng Anh.

Câu ví dụ khác

sở thích cuối tuần

주말마다 친구들이랑 축구해요.

Tôi chơi bóng đá với bạn bè vào mỗi cuối tuần.

thảo luận World Cup

한국 축구 국가대표팀을 응원해요.

Tôi cổ vũ đội tuyển bóng đá quốc gia Hàn Quốc.

đêm xem bóng đá tại nhà

축구 중계를 보면서 치맥 먹어요.

Tôi ăn gà rán và uống bia khi xem tường thuật bóng đá.

Ngữ cảnh văn hóa

축구 là môn thể thao được theo dõi cuồng nhiệt nhất ở Hàn Quốc cùng với bóng chày (야구). Đội tuyển quốc gia (태극전사) là nguồn tự hào lớn, đặc biệt sau khi lọt vào bán kết World Cup 2002. Người hâm mộ Hàn Quốc có văn hóa cổ vũ độc đáo với những tiếng hô '대~한민국!' và áo đỏ (붉은악마, nhóm cổ động viên Quỷ Đỏ). Xem các trận đấu tại nhà với '치맥' (gà + bia) là một truyền thống gần như thiêng liêng.

Cụm từ thông dụng

축구 보러 가요.

Đi xem bóng đá nào.

축구 한 판 하자.

Chơi một trận bóng đá đi.

축구 정말 잘해요.

Bạn chơi bóng đá rất giỏi.

Cách diễn đạt liên quan

축구장

chukgujang

sân bóng đá

축구공

chukgugong

quả bóng đá

국가대표

gukgadaepyo

đại diện đội tuyển quốc gia

K리그

keri-geu

K-League (bóng đá chuyên nghiệp Hàn Quốc)

Thêm từ chủ đề Thể thao

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Bóng đá và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.