Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Cổ vũ (Cheerleading)" trong tiếng Hàn
“Cổ vũ (Cheerleading)” in Korean is 치어리딩 (pronounced "Chieoriding").
치어리딩
Chieoriding
Cách dùng & Ngữ cảnh
치어리딩 rất phổ biến ở các trường học và các đội thể thao chuyên nghiệp của Hàn Quốc. Các trận bóng chày và bóng rổ Hàn Quốc nổi tiếng với những màn cổ vũ đầy năng lượng. Các đội cổ vũ đại học tranh tài trong các cuộc thi toàn quốc với các bài diễn công phu.
Câu ví dụ
야구장에서 치어리더들의 응원이 정말 신났어요.
Màn cổ vũ của các cheerleader tại sân bóng chày thực sự rất sôi động.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'chi-eo-ri-ding' — từ mượn. 'chi' như 'chee', 'eo' như 'uh', 'ri' với âm 'r' nhẹ như 'ree', 'ding' rõ ràng.
Thể trang trọng & Thân mật
Trang trọng (존댓말)
응원
eungwon
thuật ngữ bản địa rộng hơn cho việc cổ vũ/ủng hộ — được sử dụng nhiều hơn từ mượn trong lời nói hàng ngày
Câu ví dụ khác
sinh viên năm nhất đại học
치어리딩 동아리에 가입했어요.
Tôi đã tham gia câu lạc bộ hoạt náo.
bình luận trận đấu KBO
치어리딩 공연이 야구 경기 하이라이트예요.
Màn trình diễn hoạt náo là điểm nhấn của trận đấu bóng chày.
mô tả quá trình tập luyện
치어리딩 대회에 나갈 준비 중이에요.
Tôi đang chuẩn bị tham gia một cuộc thi hoạt náo.
Ngữ cảnh văn hóa
치어리딩 đề cập đến phong cách biểu diễn được biên đạo, trong khi các hoạt động cổ vũ sôi nổi nổi tiếng của bóng chày Hàn Quốc được gọi là '응원' — các bài hát cổ vũ nhóm có tổ chức do '응원단장' (trưởng nhóm cổ vũ) dẫn đầu. Các hoạt náo viên bóng chày Hàn Quốc là những người nổi tiếng theo đúng nghĩa của họ với lượng người hâm mộ lớn, và các điệu nhảy của họ thường lan truyền trên mạng xã hội.
Cụm từ thông dụng
치어리더가 멋있어요.
Hoạt náo viên rất tuyệt vời.
응원 열기가 뜨거워요.
Không khí cổ vũ rất sôi động.
치어리딩 공연을 봤어요.
Tôi đã xem một màn trình diễn hoạt náo.
Cách diễn đạt liên quan
응원
eungwon
cổ vũ/ủng hộ
치어리더
chieorideo
hoạt náo viên
응원단
eungwondan
đội cổ vũ
응원가
eungwon-ga
bài hát cổ vũ
Thêm từ chủ đề Thể thao
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Cổ vũ (Cheerleading) và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.