Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Nhảy ba bước" trong tiếng Hàn

Nhảy ba bước” in Korean is 세단뛰기 (pronounced "sedanttwiги").

세단뛰기

sedanttwiги

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpThể thao

Cách dùng & Ngữ cảnh

세단뛰기 là một nội dung điền kinh kết hợp một bước nhảy lò cò, một bước và một cú nhảy. Nó đòi hỏi sự phối hợp, sức mạnh và kỹ thuật vượt trội. Các vận động viên Hàn Quốc đã thi đấu ở nội dung này tại các giải vô địch quốc tế và Thế vận hội Olympic.

Câu ví dụ

그는 세단뛰기에서 개인 최고 기록을 세웠습니다.

Anh ấy đã lập kỷ lục cá nhân ở nội dung nhảy ba bước.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'se-dan-ttwi-gi' — 'se' như 'seh', 'dan' vần với 'dahn', 'ttwi' với âm 'tt' căng (t kép) như 'twee', 'gi' như 'gee'.

Câu ví dụ khác

giải thích môn thể thao

세단뛰기는 3단계로 구성돼 있어요.

Nhảy ba bước bao gồm ba giai đoạn.

tin tức Olympic

세단뛰기 세계 신기록이 세워졌어요.

Một kỷ lục thế giới mới đã được thiết lập trong môn nhảy ba bước.

kỷ niệm học đường

체육 시간에 세단뛰기를 배웠어요.

Chúng tôi đã học nhảy ba bước trong giờ thể dục.

Ngữ cảnh văn hóa

Nhảy ba bước (세단뛰기) có nghĩa đen là 'nhảy ba bước' — 세 (ba) 단 (bước) 뛰기 (nhảy). Đây là một trong những từ ghép tiếng Hàn gốc được bảo tồn trong thuật ngữ thể thao cùng với các từ mượn. Giáo dục thể chất ở trường học Hàn Quốc giới thiệu nhảy ba bước ở trường trung học cơ sở hoặc trung học phổ thông, thường trên hố nhảy xa của 'sân vận động' (운동장).

Cụm từ thông dụng

세단뛰기 선수예요.

Tôi là một vận động viên nhảy ba bước.

세단뛰기 기록을 세웠어요.

Tôi đã lập kỷ lục nhảy ba bước.

세단뛰기 연습을 해요.

Tôi luyện tập nhảy ba bước.

Cách diễn đạt liên quan

멀리뛰기

meolittwigi

nhảy xa

높이뛰기

nopittwigi

nhảy cao

육상

yuksang

điền kinh

도약

doyak

bước nhảy/cú nhảy

Thêm từ chủ đề Thể thao

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Nhảy ba bước và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.