Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Vitamin" trong tiếng Hàn

Vitamin” in Korean is 비타민 (pronounced "bitamin").

비타민

bitamin

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Các loại thực phẩm bổ sung 비타민 cực kỳ phổ biến ở Hàn Quốc, nhiều người Hàn dùng vitamin tổng hợp hàng ngày như một phần trong thói quen chăm sóc sức khỏe. Các hiệu thuốc và cửa hàng tiện lợi Hàn Quốc có đủ loại sản phẩm 비타민. Vitamin C và 비타민 nhóm B đặc biệt phổ biến với dân văn phòng để tăng năng lượng và hệ miễn dịch.

Câu ví dụ

매일 아침 비타민을 챙겨 먹어요.

Tôi đảm bảo uống vitamin mỗi sáng.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'bi-ta-min' — từ mượn. 'bi' như 'bee', 'ta' như 'tah', 'min' như 'meen'. Lưu ý: cách phát âm tiếng Hàn dùng 'bi' chứ không phải 'vai'.

Câu ví dụ khác

thói quen sức khỏe

비타민 C를 꾸준히 먹고 있어요.

Tôi đã và đang uống vitamin C đều đặn.

quà tặng Ngày của Cha mẹ

부모님께 비타민을 선물했어요.

Tôi đã tặng vitamin cho bố mẹ.

chọn thực phẩm bổ sung

종합 비타민이 편해요.

Vitamin tổng hợp thì tiện lợi.

Ngữ cảnh văn hóa

Thực phẩm bổ sung vitamin (비타민) là một thị trường khổng lồ ở Hàn Quốc — các hiệu thuốc (약국) và Olive Young (올리브영) có rất nhiều loại. Tặng vitamin (비타민) cho người lớn tuổi là một thông lệ phổ biến, đặc biệt là trong các dịp lễ (명절). Các thương hiệu Hàn Quốc như Centrum (nhập khẩu) và 고려은단 có lượng người theo dõi mạnh mẽ. Nước uống vitamin như Vita500 (비타500) cũng là những sản phẩm văn hóa đặc trưng.

Cụm từ thông dụng

비타민 드세요.

Hãy uống vitamin của bạn.

비타민이 부족해요.

Tôi bị thiếu vitamin.

비타민 사러 약국 가요.

Tôi đi hiệu thuốc để mua vitamin.

Cách diễn đạt liên quan

종합 비타민

jonghap bitamin

vitamin tổng hợp

영양제

yeongyangje

thực phẩm bổ sung dinh dưỡng

비타500

bitaobaek

Vita500 (nước uống vitamin phổ biến)

건강기능식품

geongang ginung sikpum

thực phẩm chức năng bảo vệ sức khỏe

Thêm từ chủ đề Sức khỏe & Y tế

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Vitamin và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.