Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Biệt thự" trong tiếng Hàn

Biệt thự” in Korean is 빌라 (pronounced "Billa").

빌라

Billa

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpKiến trúc

Cách dùng & Ngữ cảnh

Nhà ở cao cấp, thường là nhà ở đơn lập. Ít phổ biến hơn so với chung cư ở Hàn Quốc.

Câu ví dụ

강남에 멋진 빌라가 있어요.

Có một biệt thự tuyệt đẹp ở Gangnam.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'bil-la' — 'bil' như 'bill' (tên riêng) và 'la' như 'lah'. Hai âm tiết nhanh. Mượn từ tiếng Anh 'villa' nhưng với ý nghĩa rất khác ở Hàn Quốc.

Câu ví dụ khác

Xem danh sách bất động sản cùng nhau

빌라는 아파트보다 저렴해요.

Biệt thự rẻ hơn căn hộ.

Mô tả tòa nhà cho người giao hàng

우리 빌라는 4층 건물이에요.

Biệt thự của chúng tôi là một tòa nhà 4 tầng.

Cảnh báo khách đến bằng ô tô

빌라 주차장이 좁아요.

Bãi đậu xe của biệt thự rất hẹp.

Ngữ cảnh văn hóa

Từ '빌라' của Hàn Quốc KHÔNG phải là biệt thự sang trọng — nó là một tòa nhà dân cư nhiều tầng thấp (thường là 3-5 tầng), thường thuộc sở hữu gia đình và nhỏ hơn khu phức hợp 아파트. 빌라 có xu hướng phải chăng hơn và phổ biến ở các khu phố cũ, nhưng chúng thường không có ban quản lý mạnh mẽ, tiện nghi hoặc giá trị bán lại như 아파트. Đối với một dinh thự sang trọng thực sự, người Hàn Quốc nói '저택' (dinh thự) hoặc chỉ sử dụng từ tiếng Anh '맨션'.

Cụm từ thông dụng

빌라에 살고 있어요.

Tôi đang sống trong một biệt thự.

새 빌라로 이사했어요.

Tôi đã chuyển đến một biệt thự mới.

빌라 월세가 얼마예요?

Tiền thuê hàng tháng của biệt thự là bao nhiêu?

Cách diễn đạt liên quan

연립주택

yeollipjutaek

nhà liền kề / nhà phố

다세대 주택

dasedae jutaek

nhà ở nhiều hộ gia đình

저택

jeotaek

dinh thự / nhà lớn

원룸

wollum

căn hộ studio

Thêm từ chủ đề Kiến trúc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Biệt thự và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.