Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Kết cấu" trong tiếng Hàn
“Kết cấu” in Korean is 구조 (pronounced "Gujo").
구조
Gujo
Cách dùng & Ngữ cảnh
Khung hoặc cách sắp xếp các bộ phận. Đề cập đến cách một tòa nhà được tổ chức và nâng đỡ.
Câu ví dụ
이 건물의 구조는 매우 견고해요.
Kết cấu của tòa nhà này rất vững chắc.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'goo-jo' — 'goo' như 'gu' trong tiếng Việt, và 'jo' như 'chô' (vần với 'go'). Hai âm tiết nhanh.
Câu ví dụ khác
Hướng dẫn lớp học tiếng Hàn
문장 구조를 분석해 보세요.
Hãy thử phân tích cấu trúc câu.
Thảo luận về một cuộc tái tổ chức doanh nghiệp
회사 조직 구조가 바뀌었어요.
Cấu trúc tổ chức của công ty đã thay đổi.
Bài giảng về sinh học
DNA 구조는 이중 나선이에요.
Cấu trúc DNA là chuỗi xoắn kép.
Ngữ cảnh văn hóa
구조 là một từ cực kỳ linh hoạt bao gồm mọi loại cấu trúc — vật lý (tòa nhà, cầu), trừu tượng (cấu trúc câu, cấu trúc xã hội), hoặc sinh học (DNA, cấu trúc tế bào). Trong các ngữ cảnh kiến trúc và kỹ thuật, bạn sẽ thường nghe thấy '내진 구조' (cấu trúc chống động đất), điều này đã trở thành mối quan tâm lớn ở Hàn Quốc sau các trận động đất Gyeongju năm 2016 và Pohang năm 2017. Cảnh báo: 구조 cũng có thể có nghĩa là 'cứu hộ' trong ngữ cảnh '구조대' (đội cứu hộ), vì vậy ngữ cảnh rất quan trọng.
Cụm từ thông dụng
구조가 튼튼해요.
Cấu trúc vững chắc.
구조를 이해하기 어려워요.
Khó hiểu cấu trúc.
구조에 문제가 있어요.
Có vấn đề với cấu trúc.
Cách diễn đạt liên quan
구조물
gujomul
cấu trúc / công trình (vật thể vật lý)
구성
guseong
thành phần / cấu tạo
내진 구조
naejin gujo
cấu trúc chống động đất
뼈대
ppyeodae
khung / bộ xương
Thêm từ chủ đề Kiến trúc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Kết cấu và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.