Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Kiến trúc sư" trong tiếng Hàn
건축가
Geonchukga
Sơ cấpKiến trúc
Cách dùng & Ngữ cảnh
Người làm nghề thiết kế tòa nhà và công trình. Nghề kết hợp giữa nghệ thuật và kỹ thuật.
Câu ví dụ
유명한 건축가가 이 건물을 설계했어요.
Một kiến trúc sư nổi tiếng đã thiết kế tòa nhà này.
Thêm từ chủ đề Kiến trúc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Kiến trúc sư và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.