Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Kiến trúc sư" trong tiếng Hàn

Kiến trúc sư” in Korean is 건축가 (pronounced "Geonchukga").

건축가

Geonchukga

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpKiến trúc

Cách dùng & Ngữ cảnh

Người làm nghề thiết kế tòa nhà và công trình. Nghề kết hợp giữa nghệ thuật và kỹ thuật.

Câu ví dụ

유명한 건축가가 이 건물을 설계했어요.

Một kiến trúc sư nổi tiếng đã thiết kế tòa nhà này.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'gon-chook-ga' — 'gon' vần với 'gone', 'chook' như 'chook' trong 'chook chook' (âm 'ch' nhẹ), và 'ga' như 'ga' trong 'garden' nhưng ngắn hơn.

Câu ví dụ khác

Một sinh viên chia sẻ ước mơ nghề nghiệp

저는 건축가가 되고 싶어요.

Tôi muốn trở thành một kiến trúc sư.

Thảo luận về kiến trúc hiện đại trong lớp thiết kế

안도 다다오는 일본의 유명한 건축가예요.

Tadao Ando là một kiến trúc sư nổi tiếng của Nhật Bản.

Nói về những trở ngại trong sự nghiệp qua buổi cà phê

건축가 자격증을 따는 게 어려워요.

Việc lấy chứng chỉ kiến trúc sư rất khó khăn.

Ngữ cảnh văn hóa

건축가 đề cập đến nhà thiết kế sáng tạo của các tòa nhà, trong khi '건축사' (geonchuksa) đề cập cụ thể đến người có chứng chỉ hành nghề chính thức cần thiết để phê duyệt các bản vẽ xây dựng tại Hàn Quốc. Di sản kiến trúc Hàn Quốc — từ hanok (nhà truyền thống) đến các tác phẩm hiện đại của 승효상 hay 조민석 — mang lại cho 건축가 một ý nghĩa danh giá, nghệ thuật. Lĩnh vực này có tính cạnh tranh cao, với các chương trình nổi tiếng tại Đại học Hongik và Đại học Quốc gia Seoul.

Cụm từ thông dụng

건축가가 설계했어요.

Một kiến trúc sư đã thiết kế nó.

유명한 건축가예요.

Anh ấy/cô ấy là một kiến trúc sư nổi tiếng.

건축가와 상담했어요.

Tôi đã tham khảo ý kiến của một kiến trúc sư.

Cách diễn đạt liên quan

건축사

geonchuksa

kiến trúc sư có giấy phép hành nghề

설계

seolgye

thiết kế / bản vẽ

건축

geonchuk

kiến trúc

인테리어 디자이너

interio dijaineo

nhà thiết kế nội thất

Thêm từ chủ đề Kiến trúc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Kiến trúc sư và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.