Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Valentine (kiểu Hàn Quốc)" trong tiếng Hàn

발렌타인 데이

balrentain dei

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

발렌타인 데이 ở Hàn Quốc vào ngày 14 tháng 2 chủ yếu được đánh dấu là ngày phụ nữ tặng sô-cô-la cho người đàn ông mình thích. Điều ngược lại diễn ra vào White Day (화이트 데이) ngày 14 tháng 3, khi đàn ông đáp lại bằng kẹo hoặc quà. Văn hóa các cặp đôi Hàn Quốc quanh 발렌타인 데이 bao gồm các gói dành cho cặp đôi đặc biệt tại nhà hàng và khách sạn.

Câu ví dụ

발렌타인 데이에 좋아하는 남자에게 초콜릿을 줬어요.

Vào ngày Valentine, tôi đã tặng sô-cô-la cho người con trai mình thích.

Thêm từ chủ đề Ngày lễ & Lễ hội

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Valentine (kiểu Hàn Quốc) và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.