Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Ngày của cha mẹ" trong tiếng Hàn
“Ngày của cha mẹ” in Korean is 어버이날 (pronounced "eobeoi nal").
어버이날
eobeoi nal
Cách dùng & Ngữ cảnh
어버이날 vào ngày 8 tháng 5 là ngày lễ Hàn Quốc tôn vinh cả cha lẫn mẹ, kết hợp ngày của mẹ và ngày của cha thành một dịp kỷ niệm chung. Con cái theo truyền thống cài hoa cẩm chướng lên ngực cha mẹ và thực hiện lễ bái sâu để bày tỏ lòng biết ơn. Nhiều gia đình Hàn Quốc cùng dùng bữa và tặng quà hoặc tiền cho cha mẹ lớn tuổi vào 어버이날.
Câu ví dụ
어버이날에 부모님께 카네이션을 달아드렸어요.
Tôi đã cài hoa cẩm chướng cho cha mẹ vào Ngày của cha mẹ.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'eo-beo-i-nal' — 'eo' như 'uh', 'beo' như 'buh', 'i' như 'ee', 'nal' vần với 'nahl'. Phát âm nhanh và liền mạch.
Câu ví dụ khác
con cái đã trưởng thành tặng quà
어버이날에 용돈을 드렸어요.
Tôi đã đưa tiền tiêu vặt cho bố mẹ vào Ngày của Cha mẹ.
cập nhật tình hình cửa hàng hoa
어버이날 카네이션이 다 품절이에요.
Hoa cẩm chướng cho Ngày của Cha mẹ đã bán hết sạch.
làm rõ về lịch Hàn Quốc
어버이날은 공휴일이 아니에요.
Ngày của Cha mẹ không phải là ngày nghỉ lễ.
Ngữ cảnh văn hóa
Ngày của Cha mẹ (어버이날 - ngày 8 tháng 5) kết hợp Ngày của Mẹ và Ngày của Cha thành một ngày lễ duy nhất của Hàn Quốc. Con cái thường cài một bông hoa cẩm chướng đỏ lên ngực mỗi phụ huynh ('카네이션을 달아드리다') và tặng phong bì tiền ('용돈'). Mặc dù không phải là ngày nghỉ lễ, người lao động thường cố gắng đến thăm cha mẹ. Câu '낳으실 제 괴로움 다 잊으시고...' từ bài hát Ngày của Cha mẹ gắn liền sâu sắc với ngày này.
Cụm từ thông dụng
어버이날 축하드려요.
Chúc mừng Ngày của Cha mẹ.
어버이날에 뭐 해드릴까?
Chúng ta nên làm gì cho bố mẹ vào Ngày của Cha mẹ?
어버이날 편지 썼어요.
Tôi đã viết thư cho Ngày của Cha mẹ.
Cách diễn đạt liên quan
카네이션
kaneisyon
hoa cẩm chướng
용돈
yongdon
tiền tiêu vặt/quà tặng bằng tiền mặt
효도
hyodo
hiếu thảo
부모님
bumonim
bố mẹ (kính ngữ)
Thêm từ chủ đề Ngày lễ & Lễ hội
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Ngày của cha mẹ và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.