Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Vaccination" trong tiếng Hàn
예방접종
yebang jeopjong
Trung cấpSức khỏe & Y tế
Cách dùng & Ngữ cảnh
예방접종 là một phần quan trọng của y tế công cộng Hàn Quốc, chính phủ cung cấp nhiều loại vắc-xin miễn phí. Phụ huynh tuân thủ nghiêm ngặt lịch 예방접종 cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ tại các trung tâm y tế địa phương. Cơ quan y tế Hàn Quốc đặc biệt khuyến khích 예방접종 cúm hàng năm cho người già.
Câu ví dụ
독감 예방접종을 맞으러 보건소에 갔어요.
Tôi đã đến trung tâm y tế để tiêm phòng cúm.
Thêm từ chủ đề Sức khỏe & Y tế
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Vaccination và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.