Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Upcycling" trong tiếng Hàn
“Upcycling” in Korean is 업사이클링 (pronounced "eopssaiklling").
업사이클링
eopssaiklling
Cao cấpMôi trường
Cách dùng & Ngữ cảnh
Upcycling biến đổi các vật liệu bị loại bỏ thành các sản phẩm mới, có giá trị cao hơn. Các nghệ sĩ và thương hiệu Hàn Quốc tạo ra các sản phẩm thời trang và đồ gia dụng được upcycling. Các xưởng upcycling là những hoạt động môi trường phổ biến ở Hàn Quốc.
Câu ví dụ
업사이클링으로 낡은 옷을 새롭게 만들었어요.
Tôi đã biến quần áo cũ thành đồ mới thông qua upcycling.
Thêm từ chủ đề Môi trường
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Upcycling và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.