Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Bão" trong tiếng Hàn
“Bão” in Korean is 태풍 (pronounced "Taepung").
태풍
Taepung
Cách dùng & Ngữ cảnh
Các cơn bão nhiệt đới ảnh hưởng đến Hàn Quốc, thường vào cuối mùa hè (tháng 8 đến tháng 9). Hàng năm Hàn Quốc hứng chịu nhiều cơn bão, một số gây thiệt hại đáng kể. 태풍 경보 (cảnh báo bão) khiến các trường học và doanh nghiệp phải đóng cửa. Những cơn bão lớn như Rusa (2002) và Maemi (2003) để lại hậu quả lâu dài.
Câu ví dụ
태풍이 오고 있어요. 외출을 자제하세요.
Bão đang đến. Xin hãy hạn chế ra ngoài.
Hướng dẫn phát âm
Hai âm tiết: 'tae-pung.' 'Tae' nghe như 'tay' trong 'stay' và 'pung' vần với 'poong' (không phải 'pung' như trong tiếng Anh). Ghép lại: 'TAY-poong.'
Câu ví dụ khác
Gọi điện cho bạn từ sân bay
태풍 때문에 비행기가 결항됐어요.
Chuyến bay đã bị hủy vì bão.
Tường thuật bản tin
태풍이 지나가면서 많은 피해를 남겼어요.
Cơn bão đã để lại nhiều thiệt hại khi nó đi qua.
Tư vấn cho một người bạn nước ngoài mới đến Hàn Quốc
태풍 올 때는 집에 있는 게 안전해요.
Khi bão đến, ở nhà là an toàn nhất.
Ngữ cảnh văn hóa
Hàn Quốc thường hứng chịu nhiều cơn bão mỗi năm từ tháng 7 đến tháng 9, và Cơ quan Khí tượng Hàn Quốc sử dụng các tên quốc tế được luân chuyển từ danh sách khu vực (gần đây có 카눈 và 힌남노). Mỗi cơn bão cũng có một số sê-ri, như 태풍 제6호, được trích dẫn trên tin tức. Khi có cảnh báo bão 태풍 경보, trường học đóng cửa, công trường xây dựng ngừng hoạt động, và người dân được yêu cầu dán băng keo theo hình chữ X lên cửa sổ.
Cụm từ thông dụng
태풍이 오고 있어요.
Bão đang đến.
태풍 조심하세요.
Hãy cẩn thận với bão.
태풍이 지나갔어요.
Cơn bão đã đi qua.
Cách diễn đạt liên quan
태풍경보
taepunggyeongbo
Cảnh báo bão
폭우
pogu
Mưa như trút nước
강풍
gangpung
Gió mạnh
호우주의보
houjuuibo
Cảnh báo mưa lớn
Thêm từ chủ đề Thiên nhiên
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Bão và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.