Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Bóng rổ" trong tiếng Hàn
농구
nonggu
Sơ cấpThể thao
Cách dùng & Ngữ cảnh
Bóng rổ đã phát triển đáng kể về độ phổ biến ở Hàn Quốc trong những thập kỷ qua. Giải Bóng rổ Hàn Quốc thu hút nhiều người hâm mộ và đội tuyển quốc gia thi đấu ở đấu trường quốc tế.
Câu ví dụ
농구 선수가 되고 싶어요.
Tôi muốn trở thành cầu thủ bóng rổ.
Thêm từ chủ đề Thể thao
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Bóng rổ và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.