Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Bóng rổ" trong tiếng Hàn

Bóng rổ” in Korean is 농구 (pronounced "nonggu").

농구

nonggu

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpThể thao

Cách dùng & Ngữ cảnh

Bóng rổ đã phát triển đáng kể về độ phổ biến ở Hàn Quốc trong những thập kỷ qua. Giải Bóng rổ Hàn Quốc thu hút nhiều người hâm mộ và đội tuyển quốc gia thi đấu ở đấu trường quốc tế.

Câu ví dụ

농구 선수가 되고 싶어요.

Tôi muốn trở thành cầu thủ bóng rổ.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'nong-gu' — 'nong' vần với 'young' với âm 'n' ở đầu, 'gu' như 'goo'.

Câu ví dụ khác

các bạn cùng lớp lên kế hoạch

방과 후에 농구 한 판 하자.

Chơi một trận bóng rổ sau giờ học đi.

giới thiệu sở thích của người lớn

농구 동호회에 가입했어요.

Tôi đã tham gia câu lạc bộ bóng rổ.

bình luận của người hâm mộ thể thao

KBL 시즌이 시작되면 농구 경기 봐요.

Khi mùa giải KBL bắt đầu, tôi xem các trận đấu bóng rổ.

Ngữ cảnh văn hóa

농구 đã có thời kỳ hoàng kim vào những năm 1990 với bộ phim truyền hình mang tính biểu tượng '마지막 승부' và hiện đang hồi sinh với lượng người hâm mộ trẻ tuổi. Bóng rổ đường phố rất phổ biến ở các sân trường và sân ngoài trời. KBL (Giải bóng rổ Hàn Quốc) cho phép các cầu thủ nước ngoài, những người thường trở thành huyền thoại địa phương. Các sân '농구장' ở các khu chung cư là những điểm tụ tập phổ biến cho thanh thiếu niên.

Cụm từ thông dụng

농구 한 판 할래?

Muốn chơi bóng rổ không?

농구 키가 중요해요.

Chiều cao rất quan trọng trong bóng rổ.

농구 경기 재밌었어요.

Trận đấu bóng rổ rất thú vị.

Cách diễn đạt liên quan

농구공

nonggugong

quả bóng rổ

농구장

nonggujang

sân bóng rổ

syut

cú ném

덩크

deongkeu

cú úp rổ

Thêm từ chủ đề Thể thao

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Bóng rổ và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.