Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Xu hướng / Phổ biến" trong tiếng Hàn

Xu hướng / Phổ biến” in Korean is 유행 (pronounced "Yuhaeng").

유행

Yuhaeng

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpVăn hóa

Cách dùng & Ngữ cảnh

Thứ gì đó đang thời thượng hoặc phổ biến tại một thời điểm nhất định. 유행하다 (thịnh hành). 요즘 유행하는 게 뭐예요? (Dạo này đang thịnh hành cái gì?). Xu hướng Hàn Quốc lan truyền nhanh chóng qua mạng xã hội và có thể từ niche trở thành mainstream chỉ sau một đêm. Các màn trở lại của K-pop, buổi ra mắt phim truyền hình và xu hướng ẩm thực thường xuyên chiếm lĩnh mạng xã hội Hàn Quốc.

Câu ví dụ

요즘 이 춤이 유행이에요. 따라 해볼게요!

Điệu nhảy này đang thịnh hành dạo gần đây. Để tôi thử bắt chước theo!

Thêm từ chủ đề Văn hóa

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Xu hướng / Phổ biến và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.