Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Làn sóng Hàn Quốc (Hallyu)" trong tiếng Hàn

Làn sóng Hàn Quốc (Hallyu)” in Korean is 한류 (pronounced "Hallyu").

한류

Hallyu

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpVăn hóa

Cách dùng & Ngữ cảnh

Sự lan tỏa toàn cầu của văn hóa đại chúng Hàn Quốc bao gồm K-pop, K-drama, ẩm thực Hàn, mỹ phẩm Hàn và tiếng Hàn. Làn sóng Hallyu đã đưa Hàn Quốc trở thành một trong những quốc gia có ảnh hưởng văn hóa lớn nhất thế giới. Từ những năm 2000, nó đã thúc đẩy đáng kể du lịch và sức mạnh mềm của Hàn Quốc.

Câu ví dụ

한류 덕분에 전 세계에서 한국 문화에 관심이 생겼어요.

Nhờ có Làn sóng Hàn Quốc, người dân khắp thế giới đã quan tâm đến văn hóa Hàn Quốc.

Hướng dẫn phát âm

Nói 'hal-lyu' như một từ liền mạch, giống như 'hal' trong 'halt' rồi 'lyoo' — sự kết hợp ㄴ+ㄹ làm âm 'l' được nhân đôi. Nó phát ra âm thanh giống như 'HAHL-lyoo.'

Câu ví dụ khác

Viết bài xã luận hoặc bài báo trên tạp chí về văn hóa

한류 열풍이 아직도 식지 않았어요.

Cơn sốt Hallyu vẫn chưa hạ nhiệt.

Đăng bài lên mạng xã hội sau một sự kiện người hâm mộ

한류 스타를 직접 만나서 너무 설렜어요.

Tôi đã gặp trực tiếp một ngôi sao Hallyu và rất hồi hộp.

Trò chuyện về các xu hướng văn hóa K toàn cầu

베트남에서도 한류가 인기가 많대요.

Tôi nghe nói Hallyu cũng rất phổ biến ở Việt Nam.

Ngữ cảnh văn hóa

한류 (韓流) lần đầu tiên được giới truyền thông Trung Quốc đặt ra vào cuối những năm 1990 để mô tả sự lan rộng nhanh chóng của phim truyền hình và nhạc pop Hàn Quốc, và kể từ đó Hàn Quốc đã chấp nhận nó như một thuật ngữ thương hiệu quốc gia. Người Hàn nói về các thế hệ: thế hệ thứ nhất (thế hệ đầu, phim truyền hình sớm như 겨울연가), thế hệ thứ hai (sự bùng nổ K-pop với 소녀시대, 빅뱅), và thế hệ thứ tư hiện tại được dẫn dắt bởi BTS, BLACKPINK và các hit toàn cầu của Netflix như 오징어 게임. Chính phủ thậm chí còn có một bộ phận trong Bộ Văn hóa để quảng bá nó.

Cụm từ thông dụng

요즘 한류가 대단하죠.

Làn sóng Hàn Quốc thật tuyệt vời dạo gần đây, phải không?

한류 때문에 한국어 배워요.

Tôi học tiếng Hàn vì Hallyu.

한류가 세계로 퍼지고 있어요.

Hallyu đang lan rộng ra toàn thế giới.

Cách diễn đạt liên quan

케이팝

keipap

K-pop

한류스타

hallyuseuta

Ngôi sao Hallyu (người nổi tiếng Hàn Quốc nổi tiếng toàn cầu)

한드

handeu

Phim truyền hình Hàn Quốc (viết tắt tiếng lóng)

한류 열풍

hallyu yeolpung

Cơn sốt Làn sóng Hàn Quốc

Thêm từ chủ đề Văn hóa

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Làn sóng Hàn Quốc (Hallyu) và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.