Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "K-pop" trong tiếng Hàn

케이팝

Keipap

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpVăn hóa

Cách dùng & Ngữ cảnh

Nhạc pop Hàn Quốc, một trong những mặt hàng xuất khẩu văn hóa thành công nhất của Hàn. Đặc trưng bởi giai điệu bắt tai, vũ đạo nhóm đồng bộ và phần hình ảnh được đầu tư rất công phu. Các nhóm như BTS, BLACKPINK, EXO và Stray Kids đã xây dựng được lượng fan toàn cầu khổng lồ. Hệ thống đào tạo thần tượng là điều chỉ có ở ngành giải trí Hàn Quốc.

Câu ví dụ

케이팝 덕분에 한국어를 배우게 됐어요.

Mình bắt đầu học tiếng Hàn là nhờ K-pop.

Thêm từ chủ đề Văn hóa

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện K-pop và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.