Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "K-pop" trong tiếng Hàn

K-pop” in Korean is 케이팝 (pronounced "Keipap").

케이팝

Keipap

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpVăn hóa

Cách dùng & Ngữ cảnh

Nhạc pop Hàn Quốc, một trong những mặt hàng xuất khẩu văn hóa thành công nhất của Hàn. Đặc trưng bởi giai điệu bắt tai, vũ đạo nhóm đồng bộ và phần hình ảnh được đầu tư rất công phu. Các nhóm như BTS, BLACKPINK, EXO và Stray Kids đã xây dựng được lượng fan toàn cầu khổng lồ. Hệ thống đào tạo thần tượng là điều chỉ có ở ngành giải trí Hàn Quốc.

Câu ví dụ

케이팝 덕분에 한국어를 배우게 됐어요.

Mình bắt đầu học tiếng Hàn là nhờ K-pop.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'kei-pap' — 'kei' nghe giống 'kay', và 'pap' vần với 'pop'. Đây là từ mượn từ tiếng Anh 'K-pop'.

Thể trang trọng & Thân mật

Trang trọng (존댓말)

케이팝

keipap

Dạng La-tinh hóa tiêu chuẩn được sử dụng trên phương tiện truyền thông và tiếp thị

Thân mật (반말)

K-pop / 케이팝

keipap

Cả cách viết tiếng Anh và tiếng Hàn đều được sử dụng rộng rãi

Câu ví dụ khác

trò chuyện với một fan nước ngoài

케이팝 좋아해요?

Bạn có thích K-pop không?

giới thiệu bản thân

저는 케이팝 덕후예요.

Tôi là một fan cuồng K-pop.

thảo luận về các hoạt động gần đây

케이팝 콘서트에 갔어요.

Tôi đã đi xem một buổi hòa nhạc K-pop.

Ngữ cảnh văn hóa

케이팝 là một hiện tượng toàn cầu, với BTS, BLACKPINK và vô số nhóm nhạc thần tượng. Ngành công nghiệp này xoay quanh các 기획사 (công ty giải trí) như HYBE, SM, JYP, YG. Người hâm mộ thường có 최애 (thành viên yêu thích) và tham gia vào hoạt động 응원 (cổ vũ) và văn hóa 팬덤 (fandom). 컴백 (comeback, phát hành mới) là một sự kiện lớn.

Cụm từ thông dụng

케이팝 좋아해요.

Tôi thích K-pop.

케이팝 들어요.

Tôi nghe K-pop.

케이팝 덕후예요.

Tôi là một fan cuồng K-pop.

Cách diễn đạt liên quan

아이돌

aidol

thần tượng

팬덤

paendeom

fandom

컴백

keombaek

comeback (phát hành mới)

최애

choeae

yêu thích nhất (thành viên)

Thêm từ chủ đề Văn hóa

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện K-pop và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.