Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "K-drama" trong tiếng Hàn
“K-drama” in Korean is 한국 드라마 (pronounced "Hanguk deurama").
한국 드라마
Hanguk deurama
Cách dùng & Ngữ cảnh
Phim truyền hình Hàn Quốc nổi tiếng với cốt truyện hấp dẫn, chất lượng sản xuất cao và chiều sâu cảm xúc. Các nền tảng streaming như Netflix đã biến K-drama thành hiện tượng toàn cầu. Các bộ phim nổi tiếng gồm Squid Game, Hạ Cánh Nơi Anh, Vì Sao Đưa Anh Tới và loạt phim Reply.
Câu ví dụ
요즘 한국 드라마를 보는 외국인이 정말 많아요.
Dạo này rất nhiều người nước ngoài xem K-drama.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'han-guk deu-ra-ma' — 'hanguk' đọc là 'hahn-gook', và 'deurama' là 'duh-rah-mah'. Từ mượn + từ thuần Hàn.
Thể trang trọng & Thân mật
Thân mật (반말)
한드
handeu
Dạng rút gọn thông thường — được sử dụng trực tuyến và giữa những người hâm mộ trẻ tuổi
Câu ví dụ khác
xem phim cuối tuần
한국 드라마 정주행 중이에요.
Tôi đang cày phim Hàn Quốc.
giới thiệu một bộ phim
'기생충' 감독이 만든 드라마예요.
Đây là bộ phim do đạo diễn 'Parasite' thực hiện.
giải thích cách bạn học tiếng Hàn
한드 보면서 한국어 배웠어요.
Tôi đã học tiếng Hàn khi xem phim Hàn Quốc.
Ngữ cảnh văn hóa
한국 드라마 hoặc đơn giản là 드라마 thống trị các nền tảng xem phim trực tuyến trên toàn thế giới. 정주행 (cày phim) là thuật ngữ phổ biến, và 본방사수 ('bắt sóng trực tiếp') là một nghi thức của người hâm mộ đối với các chương trình đang phát sóng. Các thể loại kinh điển bao gồm 로맨스 (lãng mạn), 사극 (cổ trang), 스릴러 (kinh dị). tvN và Netflix Hàn Quốc đã trở thành những nhà sản xuất lớn.
Cụm từ thông dụng
한국 드라마 좋아해요.
Tôi thích phim Hàn Quốc.
드라마 봐요.
Tôi đang xem phim.
정주행 중이에요.
Tôi đang cày phim.
Cách diễn đạt liên quan
드라마
deurama
phim truyền hình
정주행
jeongjuhaeng
cày phim
사극
sageuk
phim cổ trang
OTT
oti-ti
dịch vụ xem phim trực tuyến
Thêm từ chủ đề Văn hóa
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện K-drama và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.