Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Đèn giao thông" trong tiếng Hàn

Đèn giao thông” in Korean is 신호등 (pronounced "sinhodeung").

신호등

sinhodeung

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpGiao thông

Cách dùng & Ngữ cảnh

신호등 điều tiết giao thông tại các giao lộ khắp các thành phố Hàn Quốc. 신호등 Hàn Quốc thường bao gồm bộ đếm ngược LED cho cả tín hiệu dành cho người đi bộ và xe cộ. Một số 신호등 Hàn Quốc có tín hiệu âm thanh dành cho người đi bộ khiếm thị.

Câu ví dụ

신호등이 초록불로 바뀌면 건너세요.

Hãy qua đường khi đèn giao thông chuyển sang màu xanh.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'sin-ho-deung' — 'sin' như 'seen', 'ho' như 'hoh', 'deung' vần với 'dung' với âm 'u' không tròn môi. Đọc trôi chảy.

Câu ví dụ khác

Tại giao lộ

신호등이 빨간불이에요.

The traffic light is red.

Nhắc nhở một đứa trẻ

신호등 보고 건너세요.

Check the traffic light and cross.

Báo cáo sự cố

신호등이 고장났어요.

The traffic light is broken.

Ngữ cảnh văn hóa

Đèn tín hiệu giao thông (신호등) ở Hàn Quốc thường có bộ đếm ngược bằng đèn LED hiển thị số giây còn lại, giúp người đi bộ ước tính xem họ có thể qua đường kịp thời hay không. Các đèn tín hiệu thông minh có khả năng phát hiện người đi bộ đang được mở rộng. Vượt đèn đỏ ('빨간불') bị xử phạt nghiêm ngặt bằng camera giám sát, và tiền phạt sẽ tự động được gửi đến. Người lái xe Hàn Quốc coi đèn xanh ('파란불') một cách thận trọng vì taxi và xe máy vẫn có thể lao tới.

Cụm từ thông dụng

신호등이 바뀌었어요.

The traffic light changed.

신호등 지켜요.

Obey the traffic light.

신호등에서 기다려요.

Wait at the traffic light.

Cách diễn đạt liên quan

빨간불

ppalganbul

đèn đỏ

파란불

paranbul

đèn xanh (nghĩa đen 'đèn xanh dương')

노란불

noranbul

đèn vàng

신호 위반

sinho wiban

vi phạm tín hiệu giao thông

Thêm từ chủ đề Giao thông

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Đèn giao thông và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.