Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Trò chơi truyền thống" trong tiếng Hàn

Trò chơi truyền thống” in Korean is 전통 놀이 (pronounced "jeontong nori").

전통 놀이

jeontong nori

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

전통 놀이 bao gồm các trò chơi truyền thống được chơi trong các ngày lễ và lễ hội Hàn Quốc. Các trò chơi truyền thống phổ biến bao gồm 윷놀이 (trò chơi bàn cờ yut), 제기차기 (đá jegi), 널뛰기 (nhảy bập bênh), và 팽이 치기 (quay cù). Các trường học và trung tâm văn hóa tích cực giảng dạy 전통 놀이 để bảo tồn di sản văn hóa Hàn Quốc.

Câu ví dụ

설날에 가족과 함께 윷놀이를 했어요.

Tôi đã chơi yut với gia đình vào dịp Seollal.

How to use 전통 놀이 naturally

Quick answer

The Korean word for “Trò chơi truyền thống” is 전통 놀이, romanized as jeontong nori.

Usage tip

Learn this word together with a complete Korean sentence. Meaning often depends on particles, politeness level, and word order.

Common mistake

Do not rely only on the English meaning. Read the Korean example sentence and notice the particles, word order, and politeness level around 전통 놀이.

Editorial note

We review entries like 전통 놀이 for pronunciation, example sentence fit, and learner mistakes so the page answers more than a direct dictionary lookup.

Reviewed by Min-jung Park, Korean Language Teacher. Updated May 31, 2026. See our editorial standards.

Thêm từ chủ đề Ngày lễ & Lễ hội

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Trò chơi truyền thống và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.