Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Thủy triều" trong tiếng Hàn
“Thủy triều” in Korean is 조수 (pronounced "Josu").
조수
Josu
Trung cấpThiên nhiên
Cách dùng & Ngữ cảnh
Sự lên xuống của mực nước biển. Bờ biển phía tây của Hàn Quốc (황해) có một số phạm vi thủy triều lớn nhất thế giới. 밀물 (thủy triều lên) và 썰물 (thủy triều xuống) tạo ra các hệ sinh thái vùng triều (갯벌) ngoạn mục. Nhà máy điện thủy triều hồ Sihwa (시화호 조력발전소) là một trong những nhà máy điện thủy triều lớn nhất thế giới.
Câu ví dụ
서해는 조수 간만의 차이가 매우 커요.
Biển Hoàng Hải có phạm vi thủy triều rất lớn.
Thêm từ chủ đề Thiên nhiên
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Thủy triều và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.