Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Thanh thiếu niên" trong tiếng Hàn

Thanh thiếu niên” in Korean is 십대 (pronounced "Sipdae").

십대

Sipdae

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Người ở độ tuổi từ 13 đến 19. Thanh thiếu niên Hàn Quốc phải đối mặt với áp lực học tập lớn và thường theo học tại các hagwon (trường luyện thi tư nhân) để được kèm thêm.

Câu ví dụ

십대 자녀와의 관계가 어렵습니다.

Mối quan hệ với con cái đang tuổi thanh thiếu niên khá khó khăn.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'ship-dae' — 'ship' giống như từ tiếng Anh 'ship' nhưng có âm 'p' kết thúc nhẹ nhàng, và 'dae' vần với 'day'. Nghĩa đen là 'thế hệ mười', tức là người ở độ tuổi thanh thiếu niên.

Thể trang trọng & Thân mật

Thân mật (반말)

십대

sipdae

Cùng một từ — nhưng khi nói chuyện thông thường, nhiều người chỉ nói '중고등학생' (học sinh trung học cơ sở/trung học phổ thông) thay vì 십대.

Câu ví dụ khác

Bình luận về thói quen truyền thông của các thế hệ

요즘 십대는 유튜브를 많이 봐요.

Thanh thiếu niên ngày nay xem YouTube rất nhiều.

Suy ngẫm về hành vi tuổi mới lớn

십대 때는 반항심이 강해요.

Trong những năm tháng tuổi teen, có sự nổi loạn mạnh mẽ.

Thảo luận về nhân khẩu học K-pop

그 가수는 십대에게 인기가 많아요.

Ca sĩ đó rất được lòng giới trẻ.

Ngữ cảnh văn hóa

십대 ở Hàn Quốc gắn liền với áp lực học hành căng thẳng — những năm học trung học cơ sở (중학생) và trung học phổ thông (고등학생) bị chi phối bởi việc học cho kỳ thi đại học 수능. Thanh thiếu niên Hàn Quốc thường được mô tả bằng các danh mục phụ cụ thể như '중2' (năm thứ hai trung học cơ sở, nổi tiếng với 중2병 — 'hội chứng lớp 8'). Văn hóa K-pop, việc học thêm (학원) và cuộc sống xã hội trên điện thoại thông minh định hình trải nghiệm 십대 hiện đại.

Cụm từ thông dụng

십대는 감정 기복이 심해요.

Thanh thiếu niên có sự thay đổi tâm trạng thất thường.

십대 아이를 이해하기 어려워요.

Thật khó để hiểu những đứa trẻ tuổi teen.

십대 사이에서 유행이에요.

Nó đang thịnh hành trong giới trẻ.

Cách diễn đạt liên quan

청소년

cheongsonyeon

thanh niên / vị thành niên (trang trọng)

중학생

junghaksaeng

học sinh trung học cơ sở

고등학생

godeunghaksaeng

học sinh trung học phổ thông

사춘기

sachungi

tuổi dậy thì / tuổi vị thành niên

Thêm từ chủ đề Nuôi dạy con & Đời sống gia đình

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Thanh thiếu niên và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.