Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Trẻ sơ sinh" trong tiếng Hàn
“Trẻ sơ sinh” in Korean is 신생아 (pronounced "Sinsaengah").
신생아
Sinsaengah
Cách dùng & Ngữ cảnh
Em bé trong vài tuần đầu đời. Các gia đình Hàn Quốc chào mừng trẻ sơ sinh bằng lễ đặt tên đặc biệt và lễ mừng 100 ngày tuổi.
Câu ví dụ
신생아는 많은 수면이 필요합니다.
Trẻ sơ sinh cần ngủ rất nhiều.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'shin-saeng-ah' — 'shin' giống từ tiếng Anh 'shin', 'saeng' vần với 'sang' nhưng với nguyên âm mở hơn một chút, và 'ah' giống âm bạn phát ra khi đi khám bác sĩ.
Câu ví dụ khác
Một buổi chụp ảnh chuyên nghiệp cho bé một tuần tuổi
신생아 사진을 찍었어요.
Chúng tôi đã chụp ảnh trẻ sơ sinh.
Cha mẹ lần đầu tìm hiểu lịch cho ăn
신생아는 하루에 여러 번 우유를 먹어요.
Trẻ sơ sinh bú sữa nhiều lần trong ngày.
Một bà mẹ giải thích về việc mua sắm đồ cho bé với chồng
신생아 옷은 빨리 작아져요.
Quần áo trẻ sơ sinh nhanh chóng trở nên chật chội.
Ngữ cảnh văn hóa
신생아 về mặt kỹ thuật đề cập đến trẻ sơ sinh trong vòng 28 ngày đầu đời, trong khi '영아' bao gồm giai đoạn trẻ sơ sinh rộng hơn cho đến 1 tuổi. Ở Hàn Quốc, trẻ sơ sinh chỉ kỷ niệm sinh nhật đầu tiên vào dịp '백일' (100 ngày) và '돌' (một năm tuổi) — những cột mốc này đi kèm với các lễ kỷ niệm lớn, trang phục truyền thống (돌복) và các buổi chụp ảnh. Các bà mẹ mới sinh thường dành 2-3 tuần tại 산후조리원, nơi các chuyên gia chăm sóc trẻ sơ sinh trong khi mẹ phục hồi.
Cụm từ thông dụng
신생아가 너무 귀여워요.
Em bé sơ sinh thật dễ thương.
신생아는 잠을 많이 자요.
Trẻ sơ sinh ngủ rất nhiều.
신생아 몸무게가 얼마예요?
Em bé sơ sinh cân nặng bao nhiêu?
Cách diễn đạt liên quan
영아
yeonga
trẻ sơ sinh (dưới 1 tuổi)
백일
baegil
lễ kỷ niệm 100 ngày
돌잔치
doljanchi
tiệc sinh nhật lần thứ nhất
신생아실
sinsaengasil
phòng trẻ sơ sinh (tại bệnh viện)
Thêm từ chủ đề Nuôi dạy con & Đời sống gia đình
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Trẻ sơ sinh và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.