Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Em bé" trong tiếng Hàn

Em bé” in Korean is 아기 (pronounced "Agi").

아기

Agi

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Một đứa trẻ nhỏ từ lúc mới sinh đến khoảng hai tuổi. Cha mẹ Hàn Quốc thường dùng những từ ngữ âu yếm và lối nói trẻ con khi trò chuyện với em bé.

Câu ví dụ

아기가 울고 있어요.

Em bé đang khóc.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'ah-gi' — 'ah' giống âm bạn phát ra khi đi khám bác sĩ, và 'gi' giống 'gee' trong 'geese' nhưng ngắn hơn. Âm 'g' nhẹ, gần như giữa 'g' và 'k'.

Thể trang trọng & Thân mật

Thân mật (반말)

아가

aga

아가 là một dạng dễ thương, trìu mến hơn được sử dụng bởi cha mẹ và ông bà khi nói chuyện với em bé — hãy nghĩ đến 'cục cưng' hoặc 'bé con'.

Câu ví dụ khác

A friend meeting your newborn for the first time

아기 좀 안아 봐도 돼요?

Tôi có thể bế em bé được không?

Excited parent messaging a group chat

우리 아기 첫 걸음마를 뗐어요!

Em bé của chúng tôi đã biết đi những bước đầu tiên!

Quietly texting back during nap time

아기를 재우고 있어요.

Tôi đang ru em bé ngủ.

Ngữ cảnh văn hóa

아기 là từ thông dụng hàng ngày cho 'em bé' mà người Hàn sử dụng cho đến tận khi trẻ lớn hơn giai đoạn sơ sinh — đôi khi đến tuổi chập chững biết đi. Người lớn cũng gọi thú cưng của họ một cách trìu mến là '아기' hoặc '우리 아기' (em bé của chúng tôi) như một cách gọi thân mật. Từ này cũng mở rộng sang ngữ cảnh lãng mạn: các cặp đôi có thể gọi nhau là '아기' hoặc 'baby' giống như trong tiếng Anh, mặc dù '자기야' (jagiya) phổ biến hơn nhiều.

Cụm từ thông dụng

아기가 너무 예뻐요.

Em bé thật xinh đẹp.

아기 몇 개월이에요?

Em bé mấy tháng tuổi rồi?

아기가 웃고 있어요.

Em bé đang cười.

Cách diễn đạt liên quan

아가

aga

em bé (thân mật)

아기띠

agitti

địu em bé

분유

bunyu

sữa công thức cho bé

기저귀

gijeogwi

Thêm từ chủ đề Nuôi dạy con & Đời sống gia đình

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Em bé và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.