Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Mang thai" trong tiếng Hàn
“Mang thai” in Korean is 임신 (pronounced "Imsin").
임신
Imsin
Cách dùng & Ngữ cảnh
Trạng thái mang em bé trong bụng mẹ. Trong văn hóa Hàn Quốc, mang thai là một sự kiện trọng đại của cuộc đời với nhiều tục lệ truyền thống và kiêng cữ trong ăn uống.
Câu ví dụ
그녀는 임신 중입니다.
Cô ấy đang mang thai.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'eem-shin' — 'eem' giống 'eem' trong 'seem' với môi khép, và 'shin' giống hệt từ tiếng Anh 'shin' (chân của bạn).
Câu ví dụ khác
Biết tin bạn bè sắp có em bé
임신 축하해요!
Chúc mừng bạn mang thai!
Mô tả các triệu chứng trong tam cá nguyệt đầu tiên
임신 초기에는 피곤함이 심해요.
Sự mệt mỏi rất dữ dội trong giai đoạn đầu thai kỳ.
Đưa ra lời khuyên cho một người bạn sắp sinh
임신했을 때 카페인은 피하세요.
Tránh caffeine khi bạn mang thai.
Ngữ cảnh văn hóa
Khi người Hàn thông báo mang thai, họ thường nói '임신했어요' hoặc sử dụng cụm từ dễ thương '태명' (tên gọi thân mật dành cho em bé trong bụng mẹ). Phụ nữ mang thai ở Hàn Quốc nhận được huy hiệu màu hồng (임산부 배지) từ các ga tàu điện ngầm để được ưu tiên chỗ ngồi trên các ghế có đánh dấu màu hồng. Người sử dụng lao động có nghĩa vụ pháp lý phải cung cấp cho lao động mang thai giờ làm việc giảm bớt, và văn hóa Hàn Quốc đặt nặng tầm quan trọng của '태교' — giáo dục trước sinh thông qua âm nhạc, đọc sách và môi trường yên bình để định hình tính cách của em bé.
Cụm từ thông dụng
임신 몇 개월이에요?
Bạn mang thai mấy tháng rồi?
임신한 것 같아요.
Tôi nghĩ tôi có thai.
임신 중이에요.
Tôi đang mang thai.
Cách diễn đạt liên quan
임산부
imsanbu
phụ nữ mang thai
태명
taemyeong
tên trong bụng mẹ / biệt danh cho thai nhi
태교
taegyo
giáo dục trước sinh
입덧
ipdeot
ốm nghén buổi sáng
Thêm từ chủ đề Nuôi dạy con & Đời sống gia đình
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Mang thai và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.