Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Sinh nở" trong tiếng Hàn
“Sinh nở” in Korean is 출산 (pronounced "Chulsan").
출산
Chulsan
Cách dùng & Ngữ cảnh
Quá trình sinh em bé. Ở Hàn Quốc, việc sinh con thường được đón mừng bằng canh rong biển và các tục lệ chăm sóc sau sinh đặc biệt.
Câu ví dụ
아기의 출산 예정일이 다음 달입니다.
Ngày dự sinh của em bé là tháng sau.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'chool-san' — 'chool' giống 'chool' trong 'school' (ngắn), và 'san' vần với 'sahn' giống như núi. Hai âm tiết rõ ràng.
Câu ví dụ khác
Nói với đồng nghiệp về kỳ nghỉ sắp tới
출산 휴가를 3개월 쓸 거예요.
Tôi sẽ nghỉ thai sản 3 tháng.
Một buổi tư vấn trước sinh với bác sĩ
자연 출산을 원해요.
Tôi muốn sinh thường.
Thảo luận về chăm sóc sau sinh với bạn bè
출산 후 회복에는 시간이 필요해요.
Phục hồi sau sinh cần có thời gian.
Ngữ cảnh văn hóa
출산 đề cập cụ thể đến hành động sinh con, trong khi '출생' được sử dụng để mô tả việc ai đó được sinh ra (như trong hồ sơ ngày sinh). Hàn Quốc có tỷ lệ sinh thấp nhất thế giới, vì vậy '출산 장려금' (tiền thưởng khuyến khích sinh con) từ chính phủ và các thành phố được cung cấp để khuyến khích sinh nhiều hơn. '산후조리원' — các trung tâm chăm sóc sau sinh, nơi các bà mẹ mới sinh phục hồi trong 2-3 tuần với đội ngũ chuyên nghiệp — là một truyền thống độc đáo của Hàn Quốc hiện đang được xuất khẩu sang các quốc gia khác.
Cụm từ thông dụng
출산 예정일이 언제예요?
Ngày dự sinh của bạn là khi nào?
건강한 출산을 기원해요.
Tôi chúc bạn sinh nở khỏe mạnh.
출산 준비는 다 하셨어요?
Bạn đã chuẩn bị xong cho việc sinh nở chưa?
Cách diễn đạt liên quan
산후조리원
sanhujoriwon
trung tâm chăm sóc sau sinh
출산 휴가
chulsan hyuga
nghỉ thai sản
자연 분만
jayeon bunman
sinh thường
제왕절개
jewangjeolgae
sinh mổ
Thêm từ chủ đề Nuôi dạy con & Đời sống gia đình
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Sinh nở và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.