Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Bóng bàn" trong tiếng Hàn
탁구
takgu
Sơ cấpThể thao
Cách dùng & Ngữ cảnh
Bóng bàn có truyền thống mạnh ở Hàn Quốc với nhiều huy chương Olympic. Môn thể thao này được chơi rộng rãi ở các trường học và trung tâm giải trí trên khắp cả nước.
Câu ví dụ
탁구 대회에 참가했어요.
Tôi đã tham gia một giải đấu bóng bàn.
Thêm từ chủ đề Thể thao
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Bóng bàn và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.