Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Bóng bàn" trong tiếng Hàn
“Bóng bàn” in Korean is 탁구 (pronounced "takgu").
탁구
takgu
Cách dùng & Ngữ cảnh
Bóng bàn có truyền thống mạnh ở Hàn Quốc với nhiều huy chương Olympic. Môn thể thao này được chơi rộng rãi ở các trường học và trung tâm giải trí trên khắp cả nước.
Câu ví dụ
탁구 대회에 참가했어요.
Tôi đã tham gia một giải đấu bóng bàn.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'tak-gu' — 'tak' như 'tock' với âm 'k' không bật hơi, 'gu' như 'goo'. Hai âm tiết nhanh.
Thể trang trọng & Thân mật
Thân mật (반말)
핑퐁
pingpong
từ mượn tiếng Anh dùng một cách vui vẻ, đặc biệt là trong giới trẻ
Câu ví dụ khác
hoạt động giải lao tại văn phòng
점심시간에 탁구 한 판 쳐요.
Chơi một ván bóng bàn trong giờ nghỉ trưa nào.
sau lần đầu chơi
탁구가 의외로 격한 스포츠예요.
Bóng bàn là một môn thể thao mạnh mẽ một cách bất ngờ.
chia sẻ một kỷ niệm thời thơ ấu
학교 탁구부에 있었어요.
Tôi đã từng ở câu lạc bộ bóng bàn của trường.
Ngữ cảnh văn hóa
Bóng bàn (탁구) có một truyền thống lâu đời ở Hàn Quốc và một khoảnh khắc ngoại giao quan trọng tại Giải vô địch thế giới năm 1991, nơi Bắc và Nam Triều Tiên cùng cử một đội tuyển chung. Các trung tâm cộng đồng (주민센터) và nơi làm việc thường có bàn bóng bàn để giải trí. Động từ được sử dụng là '치다' (đánh/chơi).
Cụm từ thông dụng
탁구 칠래요?
Bạn có muốn chơi bóng bàn không?
탁구 잘 치시네요.
Bạn chơi bóng bàn giỏi quá.
탁구 한 게임만 해요.
Chúng ta chỉ chơi một ván bóng bàn thôi nhé.
Cách diễn đạt liên quan
탁구채
takgu-chae
vợt bóng bàn
탁구공
takgugong
bóng bàn
핑퐁
pingpong
ping pong (từ mượn)
랠리
raelli
rally
Thêm từ chủ đề Thể thao
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Bóng bàn và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.