Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Hoàng hôn" trong tiếng Hàn
일몰
Ilmol
Sơ cấpThiên nhiên
Cách dùng & Ngữ cảnh
Mặt trời lặn. 노을 (noeul) chỉ ánh sáng đỏ rực của hoàng hôn. Ngắm hoàng hôn trên biển (해안) hoặc từ đỉnh núi là một hoạt động phổ biến. Bờ biển phía Tây Hàn Quốc (서해) đặc biệt nổi tiếng với cảnh hoàng hôn ngoạn mục trên biển Hoàng Hải. 낙조 (nakjo) là một từ thơ mộng khác cho ánh hoàng hôn.
Câu ví dụ
서해 낙조는 정말 장관이에요.
Hoàng hôn trên biển phía Tây thực sự ngoạn mục.
Thêm từ chủ đề Thiên nhiên
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Hoàng hôn và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.