Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Bản đồ tàu điện ngầm" trong tiếng Hàn

Bản đồ tàu điện ngầm” in Korean is 지하철 노선도 (pronounced "jihacheol nosondo").

지하철 노선도

jihacheol nosondo

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpGiao thông

Cách dùng & Ngữ cảnh

Bản đồ tuyến tàu điện ngầm (지하철 노선도) là bản đồ tuyến đầy màu sắc được hiển thị tại các ga tàu điện ngầm Hàn Quốc và trên các ứng dụng giao thông. Bản đồ tàu điện ngầm (지하철 노선도) của Seoul là một trong những bản đồ phức tạp nhất thế giới với nhiều tuyến được mã hóa màu sắc. Bản đồ tàu điện ngầm (지하철 노선도) có sẵn bằng nhiều ngôn ngữ tại các ga lớn, phục vụ du khách quốc tế.

Câu ví dụ

지하철 노선도를 보고 환승역을 찾았어요.

Tôi đã xem bản đồ tàu điện ngầm và tìm thấy ga chuyển tuyến.

Thêm từ chủ đề Giao thông

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Bản đồ tàu điện ngầm và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.