Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Chung cư" trong tiếng Hàn

Chung cư” in Korean is 아파트 (pronounced "Apateu").

아파트

Apateu

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpKiến trúc

Cách dùng & Ngữ cảnh

Tòa nhà ở gồm nhiều căn hộ. Là loại hình nhà ở chiếm ưu thế tại Hàn Quốc.

Câu ví dụ

한국의 아파트는 매우 현대적이에요.

Các chung cư ở Hàn Quốc rất hiện đại.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'ah-pa-teu' — 'ah' như âm thanh khi đi khám bác sĩ, 'pa' như 'pah', và 'teu' như âm 'tuh' nhẹ. Ba âm tiết ngắn từ tiếng Anh 'apart(ment)'.

Câu ví dụ khác

Phàn nàn về thị trường nhà đất Seoul

아파트 가격이 너무 올랐어요.

Giá căn hộ đã tăng quá nhiều.

Nói cho đồng nghiệp mới biết bạn sống ở đâu

저는 15층 아파트에 살아요.

Tôi sống ở tầng 15 của một căn hộ.

Nhắn tin cho gia đình về một thay đổi lớn trong cuộc sống

새 아파트 단지에 이사 갔어요.

Chúng tôi đã chuyển đến một khu chung cư mới.

Ngữ cảnh văn hóa

Ở Hàn Quốc, '아파트' đề cập đến toàn bộ một khu phức hợp dân cư lớn gồm nhiều tòa nhà cao tầng — không phải một đơn vị riêng lẻ, như 'apartment' có nghĩa trong tiếng Anh Mỹ. Một 아파트 단지 (khu phức hợp) của Hàn Quốc thường có hơn 1.000 căn hộ, sân chơi riêng, nhà để xe và tên thương hiệu như '래미안', '푸르지오', hoặc '자이'. Hơn 60% người Hàn Quốc sống trong 아파트, và loại/thương hiệu 아파트 của một người là một dấu hiệu xã hội và tài chính lớn, đặc biệt là ở quận Gangnam của Seoul.

Cụm từ thông dụng

아파트에 살아요.

Tôi sống trong một căn hộ.

아파트 평수가 얼마예요?

Căn hộ có bao nhiêu mét vuông?

아파트 관리비가 비싸요.

Phí quản lý căn hộ rất đắt.

Cách diễn đạt liên quan

단지

danji

khu phức hợp / khu chung cư

오피스텔

opiseutel

officetel (căn hộ studio/1 phòng ngủ)

빌라

billa

biệt thự (căn hộ thấp tầng)

전세

jeonse

hệ thống cho thuê căn hộ trả trước của Hàn Quốc

Thêm từ chủ đề Kiến trúc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Chung cư và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.