Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Structural Engineering" trong tiếng Hàn

Structural Engineering” in Korean is 구조 공학 (pronounced "gujo gongak").

구조 공학

gujo gongak

Luyện nói với Koko AI →
Cao cấpKiến trúc

Cách dùng & Ngữ cảnh

Kỹ thuật kết cấu đảm bảo các tòa nhà có thể chịu được trọng lượng của chính chúng và các lực bên ngoài. Các kỹ sư kết cấu Hàn Quốc có kỹ năng thiết kế các tòa nhà chống động đất. Họ hợp tác chặt chẽ với các kiến trúc sư trong suốt quá trình thiết kế và thi công.

Câu ví dụ

구조 공학 없이는 안전한 건물을 지을 수 없어요.

Without structural engineering, a safe building cannot be built.

Thêm từ chủ đề Kiến trúc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Structural Engineering và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.