Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Streaming (âm nhạc)" trong tiếng Hàn

Streaming (âm nhạc)” in Korean is 스트리밍 (pronounced "Seuteuliming").

스트리밍

Seuteuliming

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpVăn hóa

Cách dùng & Ngữ cảnh

Nghe nhạc qua các nền tảng streaming. Người hâm mộ Hàn Quốc tổ chức các buổi streaming party (스트리밍 파티) phối hợp để tăng thứ hạng trên bảng xếp hạng cho các nghệ sĩ yêu thích của họ. Melon (멜론), Genie (지니) và Bugs (벅스) là các nền tảng streaming nhạc lớn của Hàn Quốc cùng với Spotify và Apple Music cho các bảng xếp hạng toàn cầu.

Câu ví dụ

신보 발매일에 스트리밍 파티 참여했어요. 차트 1위 했어요!

Tôi đã tham gia buổi streaming party vào ngày phát hành. Họ đã đạt hạng #1 trên bảng xếp hạng!

How to use 스트리밍 naturally

Quick answer

The Korean word for “Streaming (âm nhạc)” is 스트리밍, romanized as Seuteuliming.

Usage tip

Learn this word together with a complete Korean sentence. Meaning often depends on particles, politeness level, and word order.

Common mistake

Do not rely only on the English meaning. Read the Korean example sentence and notice the particles, word order, and politeness level around 스트리밍.

Editorial note

We review entries like 스트리밍 for pronunciation, example sentence fit, and learner mistakes so the page answers more than a direct dictionary lookup.

Reviewed by Min-jung Park, Korean Language Teacher. Updated May 31, 2026. See our editorial standards.

Thêm từ chủ đề Văn hóa

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Streaming (âm nhạc) và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.