Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Vô lăng" trong tiếng Hàn

Vô lăng” in Korean is 핸들 (pronounced "haendeul").

핸들

haendeul

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpGiao thông

Cách dùng & Ngữ cảnh

Vô lăng là bánh lái của phương tiện giao thông trong tiếng Hàn và bắt nguồn từ từ "handle" trong tiếng Anh. Các trường dạy lái xe Hàn Quốc dành nhiều thời gian để dạy cách cầm vô lăng và kỹ thuật lái xe đúng cách. Các hệ thống hỗ trợ người lái tiên tiến có thể tự động điều khiển vô lăng ngày càng có sẵn trên các phương tiện giao thông Hàn Quốc.

Câu ví dụ

핸들을 두 손으로 잡고 운전하세요.

Lái xe trong khi giữ vô lăng bằng cả hai tay.

Thêm từ chủ đề Giao thông

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Vô lăng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.