Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Cầu thang" trong tiếng Hàn

Cầu thang” in Korean is 계단 (pronounced "Gyedan").

계단

Gyedan

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpKiến trúc

Cách dùng & Ngữ cảnh

Các bậc nối các tầng khác nhau. Yếu tố luân chuyển theo chiều dọc thiết yếu.

Câu ví dụ

계단을 올라가는 것이 힘들어요.

Leo cầu thang thật mệt mỏi.

Thêm từ chủ đề Kiến trúc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Cầu thang và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.