Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Sprain" trong tiếng Hàn

Sprain” in Korean is (pronounced "ppim").

ppim

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

삠 là từ chỉ bong gân, nơi dây chằng bị căng hoặc rách tại khớp. Bong gân mắt cá chân rất phổ biến ở Hàn Quốc, đặc biệt là ở học sinh và vận động viên. Sơ cứu 삠 của Hàn Quốc thường tuân theo phương pháp RICE: Nghỉ ngơi, Chườm đá, Băng ép, Nâng cao chân.

Câu ví dụ

계단에서 내려오다가 발목을 삐었어요.

I sprained my ankle coming down the stairs.

Thêm từ chủ đề Sức khỏe & Y tế

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Sprain và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.