Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Sân vận động thể thao" trong tiếng Hàn

Sân vận động thể thao” in Korean is 경기장 (pronounced "gyeonggijang").

경기장

gyeonggijang

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpKiến trúc

Cách dùng & Ngữ cảnh

Các sân vận động thể thao là những công trình kiến trúc nổi bật ở các thành phố Hàn Quốc. World Cup 2002 đã thúc đẩy việc xây dựng các sân vận động hiện đại trên khắp Hàn Quốc. Sân vận động World Cup Seoul ở Sangam là một trong những sân vận động hiện đại đáng chú ý nhất của Hàn Quốc.

Câu ví dụ

월드컵 경기장이 정말 웅장해요.

Sân vận động World Cup thực sự rất lộng lẫy.

Thêm từ chủ đề Kiến trúc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Sân vận động thể thao và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.