Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Hết hàng" trong tiếng Hàn
“Hết hàng” in Korean is 품절 (pronounced "Pumjeol").
품절
Pumjeol
Sơ cấpMua sắm
Cách dùng & Ngữ cảnh
Khi một sản phẩm không còn có sẵn. 품절이에요 (hết hàng rồi). 재입고 예정 (dự kiến nhập lại hàng) là thông báo được đưa ra cho các mặt hàng phổ biến. Trong mua sắm trực tuyến của Hàn Quốc, các mặt hàng 품절 thường có tùy chọn 재입고 알림 (thông báo nhập lại hàng). Các mặt hàng thực phẩm phổ biến hết hàng nhanh chóng tại các cửa hàng tiện lợi và trực tuyến.
Câu ví dụ
그 제품은 품절이에요. 재입고 알림 신청하시겠어요?
Sản phẩm đó đã hết hàng. Bạn có muốn đăng ký nhận thông báo nhập hàng lại không?
Thêm từ chủ đề Mua sắm
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Hết hàng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.