Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Giảm giá" trong tiếng Hàn

Giảm giá” in Korean is 할인 (pronounced "Halin").

할인

Halin

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpMua sắm

Cách dùng & Ngữ cảnh

Mức giá được hạ xuống. 할인 받을 수 있어요? (Giảm giá được không ạ?), 세일 중이에요? (Đang sale hả?). Các chợ truyền thống (시장) và một số cửa hàng nhỏ cho phép trả giá. Các trung tâm thương mại và chuỗi bán lẻ lớn thường có giá cố định nhưng hay có đợt sale theo mùa.

Câu ví dụ

이 상품 할인 받을 수 있을까요?

Món này giảm giá được không ạ?

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'ha-rin' — 'ha' là âm 'hah' mở, và 'rin' có âm 'r' rung với 'een'. Hai âm tiết nhanh.

Câu ví dụ khác

tại cửa hàng

할인 받을 수 있어요?

Tôi có thể được giảm giá không?

at a museum

학생 할인 있어요?

Có giảm giá cho học sinh không?

shopping during a sale

20% 할인 중이에요.

Đang giảm giá 20%.

Ngữ cảnh văn hóa

할인 là thuật ngữ mua sắm trang trọng — đối với việc giảm giá kiểu mặc cả tại các khu chợ, người Hàn Quốc nói 깎아 주세요 ('bớt cho tôi đi'). Giảm giá thành viên (멤버십 할인) rất phổ biến ở Hàn Quốc — các ứng dụng như Coupang, Market Kurly liên tục quảng cáo giảm giá phần trăm. 할인 khác với 세일, thường có nghĩa là 'sự kiện giảm giá'.

Cụm từ thông dụng

할인 되나요?

Có giảm giá không?

학생 할인 있어요?

Có giảm giá cho học sinh không?

할인 많이 해요.

Họ giảm giá nhiều.

Cách diễn đạt liên quan

세일

seil

giảm giá (sự kiện)

깎다

kkakda

mặc cả / bớt giá

할인쿠폰

harinkupon

phiếu giảm giá

특가

teukga

giá đặc biệt

Thêm từ chủ đề Mua sắm

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Giảm giá và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.