Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Đắt" trong tiếng Hàn

Đắt” in Korean is 비싸다 (pronounced "Bissada").

비싸다

Bissada

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpMua sắm

Cách dùng & Ngữ cảnh

Nhà ở và thịt bò nổi tiếng đắt đỏ ở Hàn Quốc. Nếu thấy món gì đó quá đắt, bạn có thể nói '너무 비싸요' để thể hiện mức giá quá cao.

Câu ví dụ

서울 집값이 너무 비싸요.

Giá nhà ở Seoul đắt quá.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'bi-ssa-da' — 'bi' là âm 'bee' nhanh, 'ssa' có âm 'ss' căng với âm 'ah' mở, và 'da' kết thúc bằng phẳng.

Thể trang trọng & Thân mật

Trang trọng (존댓말)

비쌉니다

bissamnida

Dạng trang trọng, dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng

Thân mật (반말)

비싸

bissa

Thán từ thân mật khi sốc vì giá cả

Câu ví dụ khác

phàn nàn về bất động sản

서울 집값이 너무 비싸요.

Giá nhà ở Seoul quá đắt.

đánh giá một nhà hàng

비싸지만 맛있어요.

Nó đắt nhưng ngon.

từ chối một món quà

비싼 선물은 부담스러워요.

Quà đắt tiền làm tôi thấy gánh nặng.

Ngữ cảnh văn hóa

비싸다 thường được thốt lên như một lời cảm thán — 헐, 비싸! ('Trời, đắt quá!'). Người mua sắm Hàn Quốc nổi tiếng nhạy cảm về giá cả và am hiểu ứng dụng, săn lùng các ưu đãi qua các ứng dụng như Coupang và Daangn Market. 명품 (hàng hiệu xa xỉ) đồng nghĩa với 비싸지만 좋은 것 — đắt nhưng tốt.

Cụm từ thông dụng

비싸요!

Đắt quá!

너무 비싸요.

Quá đắt.

비싼데 살까?

Nó đắt — có nên mua không?

Cách diễn đạt liên quan

싸다

ssada

rẻ (từ trái nghĩa)

가격

gagyeok

giá cả

비싼

bissan

đắt (tính từ)

명품

myeongpum

thương hiệu xa xỉ

Thêm từ chủ đề Mua sắm

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Đắt và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.