Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Rẻ" trong tiếng Hàn
“Rẻ” in Korean is 싸다 (pronounced "Ssada").
싸다
Ssada
Cách dùng & Ngữ cảnh
Hữu ích khi mặc cả ở các chợ truyền thống Hàn Quốc như Namdaemun hay Dongdaemun. Từ trái nghĩa là '비싸다 (bissada)' nghĩa là đắt.
Câu ví dụ
여기가 더 싸요.
Ở đây rẻ hơn.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'ssa-da' — 'ssa' có âm 'ss' căng với âm 'ah' mở, và 'da' kết thúc bằng phẳng. Rất ngắn, bắt đầu mạnh mẽ.
Thể trang trọng & Thân mật
Trang trọng (존댓말)
쌉니다
ssamnida
Dạng trang trọng, dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng
Thân mật (반말)
싸
ssa
Thán từ thân mật, thường nhấn mạnh
Câu ví dụ khác
giới thiệu một cửa hàng
이 가게는 진짜 싸요.
Cửa hàng này thực sự rẻ.
khoe món hời
싸게 샀어요.
Tôi đã mua nó với giá rẻ.
thảo luận về sản phẩm rẻ tiền
싼 만큼 품질이 좀 떨어져요.
Vì rẻ nên chất lượng hơi kém.
Ngữ cảnh văn hóa
싸다 mô tả giá thấp, không mang hàm ý tiêu cực như 'cheap' trong tiếng Anh. Để gọi một thứ gì đó là 'chất lượng thấp', người Hàn Quốc dùng 싸구려 hoặc 저렴한 품질. Cụm từ 가성비 좋다 ('tỷ lệ hiệu suất trên giá tốt') rất thịnh hành và khen ngợi những món đồ vừa rẻ vừa tốt. Daiso là thiên đường mua sắm giá rẻ của Hàn Quốc.
Cụm từ thông dụng
싸요!
Rẻ quá!
싸게 주세요.
Làm ơn bán rẻ cho tôi.
진짜 싸네요.
Thực sự rẻ.
Cách diễn đạt liên quan
저렴하다
jeoryeomhada
giá cả phải chăng (từ nhẹ nhàng hơn)
비싸다
bissada
đắt (từ trái nghĩa)
가성비
gaseongbi
giá trị đồng tiền
싸구려
ssagulyeo
rẻ tiền (tiêu cực — chất lượng thấp)
Thêm từ chủ đề Mua sắm
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Rẻ và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.