Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Năng lượng mặt trời" trong tiếng Hàn
태양 에너지
taeyang eneoji
Trung cấpMôi trường
Cách dùng & Ngữ cảnh
Năng lượng mặt trời khai thác sức mạnh từ mặt trời bằng cách sử dụng các tấm pin quang điện. Hàn Quốc đã mở rộng các lắp đặt năng lượng mặt trời trên các tòa nhà và ở các vùng nông thôn. Năng lượng mặt trời là một phần quan trọng trong quá trình chuyển đổi năng lượng xanh của Hàn Quốc.
Câu ví dụ
태양 에너지는 친환경 에너지예요.
Năng lượng mặt trời là năng lượng thân thiện với môi trường.
Thêm từ chủ đề Môi trường
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Năng lượng mặt trời và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.