Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Mạng xã hội" trong tiếng Hàn
“Mạng xã hội” in Korean is SNS (pronounced "SNS (Es En Es)").
SNS
SNS (Es En Es)
Sơ cấpVăn hóa
Cách dùng & Ngữ cảnh
Social Networking Service — thuật ngữ tiếng Hàn cho các nền tảng mạng xã hội. Các nền tảng chính ở Hàn Quốc bao gồm KakaoTalk (메신저), Instagram (인스타그램), Twitter/X, YouTube, TikTok và Naver Blog. Những người có ảnh hưởng (인플루언서) nắm giữ sức mạnh thương mại khổng lồ trong văn hóa kỹ thuật số Hàn Quốc.
Câu ví dụ
SNS에서 인기 있는 음식점을 찾아서 가봤어요.
Tôi đã tìm thấy một nhà hàng nổi tiếng trên mạng xã hội và đã đến đó.
Thêm từ chủ đề Văn hóa
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Mạng xã hội và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.