Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Bông tuyết" trong tiếng Hàn
“Bông tuyết” in Korean is 눈송이 (pronounced "Nunsong-i").
눈송이
Nunsong-i
Cách dùng & Ngữ cảnh
Bông tuyết (snowflake) là một hình ảnh mùa đông tuyệt đẹp ở Hàn Quốc, gắn liền với niềm vui của trận tuyết đầu tiên. Người Hàn Quốc thường bày tỏ sự phấn khích về trận tuyết đầu tiên trong năm, gọi là 첫눈 (cheotnun). Tuyết đầu mùa được coi là lãng mạn và là chủ đề phổ biến trong các bộ phim truyền hình Hàn Quốc.
Câu ví dụ
창밖으로 눈송이가 내려오는 게 보여요.
Tôi có thể thấy những bông tuyết rơi bên ngoài cửa sổ.
How to use 눈송이 naturally
Quick answer
The Korean word for “Bông tuyết” is 눈송이, romanized as Nunsong-i.
Usage tip
Learn this word together with a complete Korean sentence. Meaning often depends on particles, politeness level, and word order.
Common mistake
Do not rely only on the English meaning. Read the Korean example sentence and notice the particles, word order, and politeness level around 눈송이.
Editorial note
We review entries like 눈송이 for pronunciation, example sentence fit, and learner mistakes so the page answers more than a direct dictionary lookup.
Reviewed by Min-jung Park, Korean Language Teacher. Updated May 31, 2026. See our editorial standards.
Thêm từ chủ đề Thiên nhiên
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Bông tuyết và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.