Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Size / Kích cỡ" trong tiếng Hàn

Size / Kích cỡ” in Korean is 사이즈 (pronounced "Saiseu").

사이즈

Saiseu

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpMua sắm

Cách dùng & Ngữ cảnh

Kích cỡ quần áo. Hàn Quốc có hệ thống size riêng — và thường nhỏ hơn size phương Tây. 55 (SS), 66 (S/M), 77 (M/L), 88 (L/XL) là các cỡ phổ biến. 프리사이즈 (free size) nghĩa là một cỡ cho mọi người. Khi mua online nên kiểm tra bảng size kỹ lưỡng.

Câu ví dụ

저는 보통 77 사이즈를 입는데, 이건 맞을까요?

Mình thường mặc size 77, không biết cái này có vừa không?

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'sa-i-jeu' — 'sa' là 'sah', 'i' là 'ee' ngắn, và 'jeu' là 'juh' nhẹ. Từ mượn từ tiếng Anh 'size'.

Thể trang trọng & Thân mật

Trang trọng (존댓말)

크기

keugi

Từ thuần Hàn chỉ 'kích thước' — dùng cho số đo và thể tích

Câu ví dụ khác

thử quần áo

사이즈가 좀 작아요.

Kích thước hơi nhỏ.

mua sắm

다른 사이즈 있어요?

Bạn có cỡ khác không?

hỏi nhân viên bán hàng để được giúp đỡ

사이즈를 잘 모르겠어요.

Tôi không chắc về cỡ của mình.

Ngữ cảnh văn hóa

사이즈 hầu như chỉ được sử dụng cho quần áo và giày dép — đối với kích thước trừu tượng, hãy sử dụng 크기. Kích thước quần áo Hàn Quốc thường khác với tiêu chuẩn quốc tế: 55 và 66 là các cỡ phổ biến cho nữ (tương đương S và M của Mỹ). Áo sơ mi nam sử dụng các số như 95, 100, 105 dựa trên số đo vòng ngực bằng cm.

Cụm từ thông dụng

사이즈가 맞아요.

Cỡ này vừa vặn.

사이즈 어떻게 되세요?

Bạn mặc size bao nhiêu?

사이즈가 작아요.

Cỡ này nhỏ.

Cách diễn đạt liên quan

크기

keugi

kích thước (số đo chung)

작다

jakda

nhỏ

크다

keuda

lớn

사이즈 표

saijeu pyo

bảng kích cỡ

Thêm từ chủ đề Mua sắm

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Size / Kích cỡ và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.