Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Hát" trong tiếng Hàn
“Hát” in Korean is 노래 (pronounced "Norae").
노래
Norae
Cách dùng & Ngữ cảnh
Hát là một hoạt động giải trí rất phổ biến ở Hàn Quốc. Noraebang (phòng karaoke) là nét đặc trưng trong đời sống xã hội của người Hàn.
Câu ví dụ
친구들과 노래방에서 노래를 즐겨요.
Tôi thích hát karaoke cùng bạn bè.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'no-rae'. 'No' giống như 'no' trong tiếng Anh nhưng ngắn hơn, và 'rae' vần với 'red' không có âm 'd'. Âm ㄹ là âm rung nhẹ giữa 'r' và 'l'.
Câu ví dụ khác
nghe nhạc
저 노래 제목이 뭐예요?
Bài hát đó tên là gì?
thói quen hàng ngày
샤워하면서 노래 부르는 걸 좋아해요.
Tôi thích hát trong khi tắm.
lời mời thông thường
친구들이랑 노래방 갈래?
Đi hát karaoke với bạn bè không?
Ngữ cảnh văn hóa
노래 có nghĩa là cả 'bài hát' và 'việc hát' — nó đi với động từ 부르다 (hát) thành 노래를 부르다. 노래방 (phòng hát karaoke) là một phần lớn trong đời sống xã hội Hàn Quốc, đặc biệt là sau các bữa tiệc công ty (회식). Từ chối hát khi đến lượt ở noraebang bị coi là làm mất hứng.
Cụm từ thông dụng
노래 한 곡 불러 주세요.
Xin hãy hát một bài.
이 노래 진짜 좋아요.
Tôi thực sự thích bài hát này.
노래 잘 부르시네요!
Bạn hát hay quá!
Cách diễn đạt liên quan
노래방
noraebang
phòng karaoke
가수
gasu
ca sĩ
부르다
bureuda
hát (một bài hát)
음치
eumchi
người hát sai tông
Thêm từ chủ đề Sở thích & Giải trí
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Hát và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.