Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Thú cưng lớn tuổi" trong tiếng Hàn

Thú cưng lớn tuổi” in Korean is 노령 동물 (pronounced "noryeong dongmul").

노령 동물

noryeong dongmul

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Thú cưng lớn tuổi cần được chăm sóc đặc biệt cho các tình trạng sức khỏe liên quan đến tuổi tác. Các phòng khám thú y Hàn Quốc cung cấp các chương trình sức khỏe chuyên biệt cho động vật lớn tuổi bao gồm chăm sóc khớp, chăm sóc răng miệng và sàng lọc ung thư.

Câu ví dụ

노령 동물은 정기 검진이 더욱 중요하다.

Khám sức khỏe định kỳ càng quan trọng hơn đối với thú cưng lớn tuổi.

How to use 노령 동물 naturally

Quick answer

The Korean word for “Thú cưng lớn tuổi” is 노령 동물, romanized as noryeong dongmul.

Usage tip

Learn this word together with a complete Korean sentence. Meaning often depends on particles, politeness level, and word order.

Common mistake

Do not rely only on the English meaning. Read the Korean example sentence and notice the particles, word order, and politeness level around 노령 동물.

Editorial note

We review entries like 노령 동물 for pronunciation, example sentence fit, and learner mistakes so the page answers more than a direct dictionary lookup.

Reviewed by Min-jung Park, Korean Language Teacher. Updated May 31, 2026. See our editorial standards.

Thêm từ chủ đề Chăm sóc thú cưng & Động vật

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Thú cưng lớn tuổi và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.