Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Làm đẹp thú cưng" trong tiếng Hàn

Làm đẹp thú cưng” in Korean is 미용 (pronounced "miyong").

미용

miyong

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Làm đẹp thú cưng bao gồm tắm rửa, cắt tỉa và tạo kiểu lông, móng cho thú cưng. Hàn Quốc có ngành 미용 cho thú cưng đang bùng nổ với các tiệm chuyên biệt cung cấp dịch vụ grooming cao cấp.

Câu ví dụ

강아지 미용을 받고 나서 훨씬 깔끔해졌다.

Sau khi được làm đẹp, chú cún trông gọn gàng hơn hẳn.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'MEE-yong' — 'mi' nghe giống 'mee', và 'yong' vần với 'young' với âm 'ng' rõ ràng ở cuối.

Câu ví dụ khác

Chủ vật nuôi cho bạn xem ảnh

여름이라 강아지 미용을 짧게 밀었어요.

Vì là mùa hè, tôi đã cắt lông cho chú chó ngắn đi.

Than phiền về một tiệm làm đẹp nổi tiếng

미용 예약이 한 달 후에나 가능하대요.

Họ nói rằng lịch hẹn làm đẹp chỉ có thể đặt sau một tháng nữa.

Chia sẻ một lần thất bại hài hước trong cuộc trò chuyện của những người nuôi thú cưng

셀프 미용 해 보려다가 결국 실패했어요.

Tôi đã thử tự làm đẹp cho thú cưng nhưng cuối cùng đã thất bại.

Ngữ cảnh văn hóa

미용 ban đầu có nghĩa là 'làm đẹp/chăm sóc thẩm mỹ' cho con người nhưng trong ngữ cảnh thú cưng lại đặc biệt đề cập đến việc chải chuốt — bao gồm tắm (목욕), cắt tóc (컷), cắt móng (발톱 정리) và làm sạch tai (귀 세정). Các tiệm làm đẹp cho chó (애견 미용실) ở Hàn Quốc thường bao gồm các gói trọn gói gọi là '종합 미용', và việc đặt lịch trước là rất cần thiết vì các thợ làm đẹp nổi tiếng thường kín lịch trước nhiều tuần. Một số quán cà phê thậm chí còn cung cấp các phòng tự làm đẹp (셀프 미용) với các dụng cụ bạn có thể sử dụng.

Cụm từ thông dụng

미용 예약했어요.

Tôi đã đặt lịch làm đẹp.

미용 얼마예요?

Làm đẹp bao nhiêu tiền?

미용 받고 왔어요.

Tôi đã cho đi làm đẹp (và đã về).

Cách diễn đạt liên quan

애견 미용실

aegyeon miyongsil

tiệm làm đẹp cho chó

목욕

mogyok

tắm

발톱 정리

baltop jeongni

cắt móng

셀프 미용

selpeu miyong

tự làm đẹp/chải chuốt

Thêm từ chủ đề Chăm sóc thú cưng & Động vật

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Làm đẹp thú cưng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.