Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Dây dắt" trong tiếng Hàn

Dây dắt” in Korean is 목줄 (pronounced "mokjul").

목줄

mokjul

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Dây dắt được dùng để kiểm soát chó khi đi dạo. Tại Hàn Quốc, các quy định về dây dắt được thực thi ở nơi công cộng, và những người nuôi có trách nhiệm luôn sử dụng 목줄 khi dắt chó ra ngoài.

Câu ví dụ

공원에서 개를 산책시킬 때 목줄은 필수다.

Khi dắt chó đi dạo trong công viên thì dây dắt là bắt buộc.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'MOK-jul' — 'mok' nghe giống 'moak' với âm 'k' ngắn, và 'jul' vần với từ tiếng Anh 'jewel' rút gọn, giống 'jool'.

Câu ví dụ khác

Biển báo tại bãi cỏ của khu chung cư

산책할 때 목줄 꼭 채워 주세요.

Xin hãy chắc chắn đeo dây xích khi đi dạo.

Chủ vật nuôi kể lại một khoảnh khắc dễ thương

우리 강아지는 목줄을 보면 산책 가는 줄 알고 신나요.

Chú chó của tôi sẽ hào hứng khi thấy dây xích, nghĩ rằng chúng tôi sẽ đi dạo.

Diễn đàn thú cưng thảo luận về thiết bị đi dạo

목줄보다 하네스가 강아지한테 더 편하대요.

Người ta nói rằng dây đai (harness) thoải mái hơn cho chó so với dây xích.

Ngữ cảnh văn hóa

Ở Hàn Quốc, 목줄 là bắt buộc ở tất cả các không gian công cộng — chó phải được xích và chủ phải mang túi đựng chất thải, nếu không sẽ bị phạt. Luật đã được thắt chặt sau một số vụ tấn công của chó gây chú ý, và một số giống chó nhất định (như Tosa, Pit Bull) được chỉ định là 맹견 (chó dữ) và cũng cần phải đeo rọ mõm. Thuật ngữ 목줄 về mặt kỹ thuật có nghĩa là 'dây cổ', nhưng được sử dụng chung; đối với dây đai đeo ngực, người Hàn Quốc sử dụng từ mượn 하네스.

Cụm từ thông dụng

목줄 채워요.

Hãy đeo dây xích vào.

목줄 풀지 마세요.

Đừng tháo dây xích ra.

목줄이 필요해요.

Cần có dây xích.

Cách diễn đạt liên quan

하네스

haneseu

dây đai (harness)

산책

sanchaek

đi dạo, dạo chơi

입마개

immagae

rọ mõm

리드줄

rideujul

dây dắt/dây xích (phiên bản mượn từ)

Thêm từ chủ đề Chăm sóc thú cưng & Động vật

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Dây dắt và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.