Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Thú cưng" trong tiếng Hàn

Thú cưng” in Korean is 반려동물 (pronounced "ballyeo dongmul").

반려동물

ballyeo dongmul

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

반려동물 (động vật đồng hành) là thuật ngữ chính thức trong tiếng Hàn dành cho thú cưng. Trong vài thập kỷ gần đây, Hàn Quốc chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ về số người nuôi thú cưng, trong đó chó và mèo là phổ biến nhất.

Câu ví dụ

한국에서 반려동물을 키우는 가정이 빠르게 늘고 있다.

Số hộ gia đình nuôi thú cưng ở Hàn Quốc đang tăng lên nhanh chóng.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'BAL-lyeo DONG-mul' — 'ballyeo' có âm 'l' đôi (giống 'ball-lyuh'), và 'dongmul' nghe giống 'dohng-mool' với âm 'ng' nhẹ.

Thể trang trọng & Thân mật

Trang trọng (존댓말)

반려동물

ballyeo dongmul

Thuật ngữ tiêu chuẩn được sử dụng trên báo chí, luật pháp và các cuộc trò chuyện lịch sự — nhấn mạnh sự đồng hành

Thân mật (반말)

애완동물

aewan dongmul

Thuật ngữ cũ có nghĩa là 'thú cưng' hiện được coi là hơi lỗi thời; một số người thấy nó mang tính hạ thấp vì 애완 ngụ ý 'để chơi'

Câu ví dụ khác

Giới thiệu về gia đình trong một cuộc trò chuyện thông thường

저희 집에는 반려동물이 세 마리 있어요.

Nhà tôi có ba con vật cưng.

Nhân viên bất động sản giải thích các điều kiện cho thuê

아파트마다 반려동물 동반 규정이 달라요.

Quy định về việc mang theo vật nuôi khác nhau ở mỗi căn hộ.

Bài báo về xu hướng thân thiện với vật nuôi ở thành thị

반려동물과 함께 가는 카페가 많이 생겼어요.

Nhiều quán cà phê có thể mang theo vật nuôi đã được mở ra.

Ngữ cảnh văn hóa

Thuật ngữ 반려동물 (nghĩa đen là 'động vật đồng hành') đã chính thức thay thế 애완동물 trên truyền thông, luật pháp và diễn ngôn dân sự của Hàn Quốc kể từ khoảng năm 2010, phản ánh sự thay đổi văn hóa trong việc coi vật nuôi là thành viên gia đình, không phải đồ chơi. Chủ vật nuôi ở Hàn Quốc thường tự gọi mình là 집사 (quản gia) đối với mèo hoặc 견주 (chủ chó), và cụm từ '댕댕이' (tiếng lóng trìu mến cho chó) cực kỳ phổ biến trên mạng. Các quán cà phê thú cưng, khách sạn thú cưng và thậm chí cả dịch vụ tang lễ thú cưng là một ngành công nghiệp đang bùng nổ.

Cụm từ thông dụng

반려동물 키워요?

Bạn có nuôi thú cưng không?

반려동물이 가족이에요.

Thú cưng của tôi là thành viên gia đình.

반려동물 동반 가능해요.

Được phép mang theo thú cưng.

Cách diễn đạt liên quan

반려견

ballyeogyeon

chó đồng hành

반려묘

ballyeomyo

mèo đồng hành

집사

jipsa

chủ mèo (nghĩa đen 'quản gia')

견주

gyeonju

chủ chó

Thêm từ chủ đề Chăm sóc thú cưng & Động vật

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Thú cưng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.